Chuyên ngành · Công nghệ thông tin進捗を報告します
shinchokuwohōkokushimasu
Tôi sẽ báo cáo tiến độ
毎週月曜日に進捗を報告します。
Tôi báo cáo tiến độ vào thứ Hai hàng tuần.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tin納期が遅れる見込みです
nōkigaokurerumikomidesu
Dự kiến sẽ trễ thời hạn
このままでは納期が遅れる見込みです。
Cứ thế này thì dự kiến sẽ trễ thời hạn giao.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tin工数を見直します
kōsuuwominaoshimasu
Tôi sẽ xem lại khối lượng công việc
計画に合わせて工数を見直します。
Tôi sẽ xem lại khối lượng công việc theo kế hoạch.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tin課題を共有させてください
kadaiwokyōyuusasetekudasai
Xin phép chia sẻ các vấn đề tồn đọng
会議で課題を共有させてください。
Xin phép chia sẻ các vấn đề tồn đọng trong cuộc họp.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tin次回会議の日程を調整します
jikaikaiginonitteiwochōseishimasu
Tôi sẽ sắp xếp lịch họp lần tới
次回会議の日程を調整します。
Tôi sẽ sắp xếp lịch cho cuộc họp lần tới.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tinご承認をお願いいたします
goshōninwōnegaiitashimasu
Kính xin phê duyệt
この計画でご承認をお願いいたします。
Kính xin phê duyệt kế hoạch này.