Nihongo Master

Công nghệ thông tin

Lập trình

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ソースコード
sōsukōdo
mã nguồn

ソースコードをレビューしてください。
Xin hãy review mã nguồn.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
変数へんすう
hensuu
biến số

変数へんすうに値あたいを入いれます。
Gán giá trị vào biến.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
関数かんすう
kansuu
hàm

新あたらしい関数かんすうを作つくりました。
Tôi đã tạo một hàm mới.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
データベース
dētabēsu
cơ sở dữ liệu

データベースに接続せつぞくできません。
Không kết nối được tới cơ sở dữ liệu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
テーブル
tēburu
bảng dữ liệu

テーブルに項目こうもくを追加ついかします。
Thêm cột vào bảng dữ liệu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
バグ
bagu
lỗi phần mềm

バグを見みつけました。
Tôi đã tìm thấy một lỗi.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
デバッグ
debaggu
gỡ lỗi

今いま、デバッグしています。
Bây giờ tôi đang gỡ lỗi.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ビルド
birudo
bản dựng, quá trình build

ビルドが成功せいこうしました。
Quá trình build đã thành công.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
テスト
tesuto
kiểm thử

テストを行おこないます。
Chúng ta sẽ tiến hành kiểm thử.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
リポジトリ
ripojitori
kho mã nguồn

リポジトリにコードを上あげました。
Tôi đã đẩy mã lên kho mã nguồn.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ブランチ
buranchi
nhánh mã nguồn

新あたらしいブランチを切きりました。
Tôi đã tạo một nhánh mới.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
コミット
komitto
lần ghi mã (commit)

修正しゅうせいをコミットしました。
Tôi đã commit phần sửa.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
プルリクエスト
pururikuesuto
yêu cầu hợp nhất mã

プルリクエストを作成さくせいしました。
Tôi đã tạo pull request.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
実装じっそうする
jissōsuru
cài đặt, triển khai tính năng

この機能きのうを実装じっそうします。
Tôi sẽ cài đặt tính năng này.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
修正しゅうせいする
shuuseisuru
sửa chữa

エラーを修正しゅうせいします。
Tôi sẽ sửa lỗi này.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
削除さくじょする
sakujosuru
xóa

古ふるいファイルを削除さくじょします。
Tôi sẽ xóa tập tin cũ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
追加ついかする
tsuikasuru
thêm vào

項目こうもくを追加ついかしました。
Tôi đã thêm một mục.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
更新こうしんする
kōshinsuru
cập nhật

データを更こう新しんします。
Tôi sẽ cập nhật dữ liệu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
検索けんさくする
kensakusuru
tìm kiếm

名前なまえで検けん索さくできます。
Có thể tìm kiếm theo tên.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
保存ほぞんする
hozonsuru
lưu lại

ファイルを保存ほぞんしてください。
Hãy lưu tập tin lại.

Trang 1 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này