Nihongo Master

Công nghệ thông tin

Giao tiếp khách hàng

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
要件確認ようけんかくにん
yōkenkakunin
xác nhận yêu cầu (khách hàng)

要件確認ようけんかくにんを行おこないます。
Thực hiện xác nhận yêu cầu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ヒアリング
hiaringu
phỏng vấn thu thập yêu cầu

顧客こきゃくにヒアリングします。
Phỏng vấn khách hàng để nghe yêu cầu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
仕様変更しようへんこう
shiyōhenkō
thay đổi đặc tả

仕様変更しようへんこうに対応たいおうします。
Ứng phó với thay đổi đặc tả.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
仕様確認しようかくにん
shiyōkakunin
xác nhận đặc tả

仕様確認しようかくにんを行おこないます。
Thực hiện xác nhận đặc tả.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
納期調整のうきちょうせい
nōkichōsei
điều chỉnh thời hạn giao

納期調整のうきちょうせいをお願ねがいします。
Xin điều chỉnh thời hạn giao.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
クレーム対応たいおう
kurēmutaiō
xử lý khiếu nại

クレーム対応たいおうを行おこないます。
Xử lý khiếu nại của khách.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
問とい合あわせ対応たいおう
toiawasetaiō
trả lời thắc mắc

問とい合あわせ対応たいおうを行おこないます。
Trả lời các thắc mắc.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
障害連絡しょうがいれんらく
shōgairenraku
thông báo sự cố (cho khách)

障害連絡しょうがいれんらくを送おくります。
Gửi thông báo sự cố.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
復旧報告ふっきゅうほうこく
fukkyuuhōkoku
báo cáo đã khôi phục

復旧報告ふっきゅうほうこくを行おこないます。
Báo cáo đã khôi phục xong.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
定例会議ていれいかいぎ
teireikaigi
họp định kỳ

定例会議ていれいかいぎは毎週まいしゅう月曜日げつようびです。
Họp định kỳ vào thứ Hai hằng tuần.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
進捗報告しんちょくほうこく
shinchokuhōkoku
báo cáo tiến độ

進捗報告しんちょくほうこくを行おこないます。
Báo cáo tiến độ cho khách.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
テスト結果報告けっかほうこく
tesutokekkahōkoku
báo cáo kết quả kiểm thử

テスト結果報告けっかほうこくを送おくります。
Gửi báo cáo kết quả kiểm thử.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
保守契約ほしゅけいやく
hoshukeiyaku
hợp đồng bảo trì

保守契約ほしゅけいやくを更こう新しんします。
Gia hạn hợp đồng bảo trì.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
運用引継うんようひきつぎ
unyōhikitsugi
bàn giao vận hành

運用引継うんようひきつぎを行おこないます。
Thực hiện bàn giao vận hành.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
顧客満足度こきゃくまんぞくど
kokyakumanzokudo
mức độ hài lòng của khách hàng

顧客満足度こきゃくまんぞくどを調査ちょうさします。
Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
追加開発ついかかいはつ
tsuikakaihatsu
phát triển bổ sung

追加開発ついかかいはつの見積みつもりを出だします。
Ra báo giá cho phần phát triển bổ sung.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
本番ほんばんリリース連絡れんらく
hombanrirīsurenraku
thông báo phát hành chính thức

本番ほんばんリリース連絡れんらくを送おくります。
Gửi thông báo phát hành chính thức.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
仕様書しようしょ
shiyōsho
tài liệu đặc tả

仕様書しようしょを確認かくにんします。
Kiểm tra tài liệu đặc tả.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
納品連絡のうひんれんらく
nōhinrenraku
thông báo bàn giao

納品連絡のうひんれんらくを送おくります。
Gửi thông báo bàn giao.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
顧客訪問こきゃくほうもん
kokyakuhōmon
thăm khách hàng

顧客訪問こきゃくほうもんの日程にっていを調整ちょうせいします。
Điều chỉnh lịch thăm khách hàng.

Trang 3 / 3 – tổng 60 mục

Học flashcard chủ đề này