Chuyên ngành · Công nghệ thông tinお世話になっております
osewaninatteorimasu
Cảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ (lời chào công việc)
いつもお世話になっております。
Cảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ chúng tôi.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tinご確認いただけますでしょうか
gokakuninitadakemasudeshōka
Anh/chị có thể kiểm tra giúp được không ạ
資料をご確認いただけますでしょうか。
Anh/chị có thể kiểm tra giúp tài liệu được không ạ?
Chuyên ngành · Công nghệ thông tinご要望を承りました
goyōbōwōketamawarimashita
Tôi đã tiếp nhận yêu cầu của quý khách
ご要望を承りました。
Tôi đã tiếp nhận yêu cầu của quý khách.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tin後ほどご連絡いたします
nochihodogorenrakuitashimasu
Tôi sẽ liên lạc lại sau
確認のうえ、後ほどご連絡いたします。
Sau khi kiểm tra, tôi sẽ liên lạc lại.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tinお時間をいただきありがとうございます
ojikanwoitadakiarigatōgozaimasu
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian
本日はお時間をいただきありがとうございます。
Hôm nay cảm ơn anh/chị đã dành thời gian.
Chuyên ngành · Công nghệ thông tinご不明点があればお知らせください
gofumeitengaarebaoshirasekudasai
Nếu có điểm nào chưa rõ xin cho biết
ご不明点があればお知らせください。
Nếu có điểm nào chưa rõ, xin anh/chị cho biết.