Nihongo Master

Thực phẩm

Đóng gói

Chuyên ngành · Thực phẩm
真空包装しんくうほうそう
shinkuuhōsō
đóng gói chân không

真空包装しんくうほうそうにします。
Đóng gói chân không.

Chuyên ngành · Thực phẩm
脱酸素剤だつさんそざい
datsusansozai
gói hút oxy

脱酸素剤だつさんそざいを封ふう入にゅうします。
Cho gói hút oxy vào.

Chuyên ngành · Thực phẩm
乾燥剤かんそうざい
kansōzai
gói hút ẩm

乾燥剤かんそうざいを入いれます。
Cho gói hút ẩm vào.

Chuyên ngành · Thực phẩm
緩衝材かんしょうざい
kanshōzai
vật liệu đệm chống sốc

緩衝材かんしょうざいで包つつみます。
Bọc bằng vật liệu đệm.

Chuyên ngành · Thực phẩm
個包装こほうそう
kohōsō
đóng gói từng cái

個包装こほうそうにします。
Đóng gói từng cái.

Chuyên ngành · Thực phẩm
外装がいそう
gaisō
bao bì ngoài

外装がいそうを整ととのえます。
Chỉnh lại bao bì ngoài.

Chuyên ngành · Thực phẩm
内装ないそう
naisō
bao bì trong

内装ないそうを確認かくにんします。
Kiểm tra bao bì trong.

Chuyên ngành · Thực phẩm
化粧箱けしょうばこ
keshōbako
hộp đẹp / hộp quà

化粧箱けしょうばこに入いれます。
Cho vào hộp quà.

Chuyên ngành · Thực phẩm
包装機ほうそうき
hōsōki
máy đóng gói

包装機ほうそうきの速度そくどを調整ちょうせいします。
Điều chỉnh tốc độ máy đóng gói.

Chuyên ngành · Thực phẩm
印字機いんじき
injiki
máy in (nhãn/ngày tháng)

印字機いんじきで日付ひづけを打うちます。
In ngày bằng máy in.

Chuyên ngành · Thực phẩm
風袋ふうたい
fuutai
trọng lượng bao bì

風袋ふうたいを引ひきます。
Trừ trọng lượng bao bì.

Chuyên ngành · Thực phẩm
開封口かいふうこう
kaifuukō
miệng mở gói

開封口かいふうこうを上うえに向むけます。
Hướng miệng mở gói lên trên.

Chuyên ngành · Thực phẩm
チャック付つき袋ぶくろ
chakkutsukibukuro
túi có khóa kéo (zip)

チャック付つき袋ぶくろに入いれます。
Cho vào túi khóa zip.

Chuyên ngành · Thực phẩm
スタンドパック
sutandopakku
túi đứng (đáy phẳng)

スタンドパックに充填じゅうてんします。
Chiết vào túi đứng.

Chuyên ngành · Thực phẩm
レトルト
retoruto
túi retort (tiệt trùng)

レトルトで殺菌さっきんします。
Tiệt trùng bằng túi retort.

Chuyên ngành · Thực phẩm
缶詰かんづめ
kanzume
đồ hộp (lon)

缶詰かんづめに加工かこうします。
Chế biến thành đồ hộp.

Chuyên ngành · Thực phẩm
瓶詰びんづめ
binzume
đóng chai/lọ

瓶詰びんづめにします。
Đóng vào lọ.

Chuyên ngành · Thực phẩm
紙かみパック
kamipakku
hộp giấy

紙かみパックに詰つめます。
Đóng vào hộp giấy.

Chuyên ngành · Thực phẩm
シュリンク包装ほうそう
shurinkuhōsō
đóng màng co

シュリンク包装ほうそうをします。
Đóng màng co.

Chuyên ngành · Thực phẩm
結束機けっそくき
kessokuki
máy đóng đai

結束機けっそくきで束たばねます。
Đóng đai bằng máy.

Trang 2 / 2 – tổng 40 mục

Học flashcard chủ đề này