Nihongo Master

Thực phẩm

Đóng gói

Chuyên ngành · Thực phẩm
レトルト
retoruto
túi retort (tiệt trùng)

レトルトで殺菌さっきんします。
Tiệt trùng bằng túi retort.

Chuyên ngành · Thực phẩm
缶詰かんづめ
kanzume
đồ hộp (lon)

缶詰かんづめに加工かこうします。
Chế biến thành đồ hộp.

Chuyên ngành · Thực phẩm
瓶詰びんづめ
binzume
đóng chai/lọ

瓶詰びんづめにします。
Đóng vào lọ.

Chuyên ngành · Thực phẩm
紙かみパック
kamipakku
hộp giấy

紙かみパックに詰つめます。
Đóng vào hộp giấy.

Chuyên ngành · Thực phẩm
シュリンク包装ほうそう
shurinkuhōsō
đóng màng co

シュリンク包装ほうそうをします。
Đóng màng co.

Chuyên ngành · Thực phẩm
結束機けっそくき
kessokuki
máy đóng đai

結束機けっそくきで束たばねます。
Đóng đai bằng máy.

Trang 3 / 3 – tổng 46 mục

Học flashcard chủ đề này