Nihongo Master

Tài chính

Ngân hàng

Chuyên ngành · Tài chính
再発行さいはっこう
saihakkō
cấp lại (thẻ/sổ)

カードを再発行さいはっこうします。
Cấp lại thẻ.

Chuyên ngành · Tài chính
印鑑いんかん
inkan
con dấu

印鑑いんかんをお持もちください。
Xin mang theo con dấu.

Chuyên ngành · Tài chính
本人確認ほんにんかくにん
honninkakunin
xác minh danh tính

本人確認ほんにんかくにんを行おこないます。
Thực hiện xác minh danh tính.

Chuyên ngành · Tài chính
代理人だいりにん
dairinin
người đại diện

代理人だいりにんが手続てつづきします。
Người đại diện làm thủ tục.

Chuyên ngành · Tài chính
定期預金ていきよきんに預あずけます
Gửi vào tiền gửi có kỳ hạn

余あまったお金かねを定期預金ていきよきんに預あずけます。
Gửi số tiền dư vào tiền gửi có kỳ hạn.

Chuyên ngành · Tài chính
住宅じゅうたくローンを申もうし込こみます
Đăng ký vay mua nhà

住宅じゅうたくローンを申もうし込こみます。
Đăng ký vay mua nhà.

Chuyên ngành · Tài chính
残高照会ざんだかしょうかいをお願ねがいします
Xin tra cứu số dư giúp

残高照会ざんだかしょうかいをお願ねがいします。
Xin tra cứu số dư giúp.

Chuyên ngành · Tài chính
通帳つうちょうを再発行さいはっこうします
Cấp lại sổ ngân hàng

通帳つうちょうを再発行さいはっこうします。
Cấp lại sổ ngân hàng.

Chuyên ngành · Tài chính
印鑑いんかんをお持もちください
Xin mang theo con dấu

印鑑いんかんをお持もちください。
Xin mang theo con dấu.

Chuyên ngành · Tài chính
窓口まどぐちの営業時間えいぎょうじかんを確認かくにんします
Kiểm tra giờ làm việc của quầy

窓口まどぐちの営業時間えいぎょうじかんを確認かくにんします。
Kiểm tra giờ làm việc của quầy.

Trang 3 / 3 – tổng 50 mục

Học flashcard chủ đề này