Chuyên ngành · Tài chính保険証券
hokenshōken
chứng chỉ hợp đồng bảo hiểm
保険証券を保管します。
Cất giữ chứng chỉ bảo hiểm.
Chuyên ngành · Tài chính保険事故
hokenjiko
sự cố thuộc diện bảo hiểm
保険事故が発生しました。
Đã xảy ra sự cố bảo hiểm.
Chuyên ngành · Tài chính自己負担
jikofutan
phần tự chi trả
自己負担は三割です。
Phần tự chi trả là 30%.
Chuyên ngành · Tài chính掛け捨て
kakesute
bảo hiểm thuần (không hoàn phí)
掛け捨ての保険です。
Đây là bảo hiểm thuần không hoàn phí.
Chuyên ngành · Tài chính積立型
tsumitategata
loại tích lũy (bảo hiểm)
積立型のプランです。
Đây là gói loại tích lũy.
Chuyên ngành · Tài chính終身保険
shuushinhoken
bảo hiểm trọn đời
終身保険に加入します。
Tham gia bảo hiểm trọn đời.
Chuyên ngành · Tài chính定期保険
teikihoken
bảo hiểm tử kỳ (có kỳ hạn)
定期保険を選びます。
Chọn bảo hiểm có kỳ hạn.
Chuyên ngành · Tài chính養老保険
yōrōhoken
bảo hiểm hỗn hợp (sinh kỳ + tử kỳ)
養老保険に加入します。
Tham gia bảo hiểm hỗn hợp.
Chuyên ngành · Tài chínhがん保険
ganhoken
bảo hiểm ung thư
がん保険を検討します。
Xem xét bảo hiểm ung thư.
Chuyên ngành · Tài chính傷害保険
shōgaihoken
bảo hiểm tai nạn thương tật
傷害保険に入ります。
Mua bảo hiểm tai nạn.
Chuyên ngành · Tài chính旅行保険
ryokōhoken
bảo hiểm du lịch
旅行保険を申し込みます。
Đăng ký bảo hiểm du lịch.
Chuyên ngành · Tài chính地震保険
jishinhoken
bảo hiểm động đất
地震保険を付帯します。
Mua kèm bảo hiểm động đất.
Chuyên ngành · Tài chính労災保険
rōsaihoken
bảo hiểm tai nạn lao động
労災保険の手続きをします。
Làm thủ tục bảo hiểm tai nạn lao động.
Chuyên ngành · Tài chính雇用保険
koyōhoken
bảo hiểm thất nghiệp
雇用保険に加入します。
Tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
Chuyên ngành · Tài chính年金保険
nenkinhoken
bảo hiểm hưu trí / niên kim
年金保険を選びます。
Chọn bảo hiểm hưu trí.
Chuyên ngành · Tài chính介護保険
kaigohoken
bảo hiểm chăm sóc dài hạn
介護保険の対象です。
Thuộc diện bảo hiểm chăm sóc.
Chuyên ngành · Tài chính学資保険
gakushihoken
bảo hiểm học vấn (cho con)
学資保険に加入します。
Tham gia bảo hiểm học vấn.