Chuyên ngành · Thẩm mỹヘアミスト
heamisuto
xịt dưỡng tóc
ヘアミストを吹きかけます。
Xịt dưỡng tóc.
Chuyên ngành · Thẩm mỹヘアバーム
heabāmu
sáp dưỡng tóc (balm)
ヘアバームでまとめます。
Vuốt gọn bằng sáp dưỡng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹヘアジェル
heajeru
gel vuốt tóc
ヘアジェルをつけます。
Thoa gel vuốt tóc.
Chuyên ngành · Thẩm mỹヘアムース
heamūsu
bọt tạo kiểu tóc (mousse)
ヘアムースでふんわりさせます。
Tạo độ phồng nhẹ bằng mousse.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ洗い流さないトリートメント
arainagasanaitorītomento
dầu dưỡng tóc không cần xả
洗い流さないトリートメントを使います。
Dùng dầu dưỡng không xả.
Chuyên ngành · Thẩm mỹボディソープ
sữa tắm
ボディソープで洗います。
Tắm bằng sữa tắm.
Chuyên ngành · Thẩm mỹボディローション
sữa dưỡng thể
ボディローションを塗ります。
Thoa sữa dưỡng thể.
Chuyên ngành · Thẩm mỹUVクリーム
yūbuikurīmu
kem chống tia UV
UVクリームを塗ります。
Thoa kem chống UV.
Chuyên ngành · Thẩm mỹリップバーム
rippubāmu
son dưỡng môi
リップバームを塗ります。
Thoa son dưỡng môi.
Chuyên ngành · Thẩm mỹフェイスミスト
feisumisuto
xịt khoáng cho mặt
フェイスミストを吹きます。
Xịt khoáng cho mặt.
Chuyên ngành · Thẩm mỹメイク落としシート
meikuotoshishīto
khăn giấy tẩy trang
メイク落としシートで拭きます。
Lau bằng khăn tẩy trang.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ大容量
daiyōryō
dung tích lớn
大容量タイプです。
Đây là loại dung tích lớn.
Chuyên ngành · Thẩm mỹミニサイズ
minisaizu
cỡ mini
ミニサイズもあります。
Cũng có cỡ mini.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ限定セット
genteisetto
bộ sản phẩm giới hạn
限定セットを販売します。
Bán bộ sản phẩm giới hạn.
Chuyên ngành · Thẩm mỹギフトセット
gifutosetto
bộ quà tặng
ギフトセットを包みます。
Gói bộ quà tặng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ成分表示
seibunhyōji
bảng ghi thành phần
成分表示を確認します。
Kiểm tra bảng thành phần.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ無香料
mukōryō
không hương liệu
無香料のタイプです。
Đây là loại không hương liệu.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ無着色
muchakushoku
không chất tạo màu
無着色の製品です。
Đây là sản phẩm không chất tạo màu.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ低刺激
teishigeki
ít gây kích ứng
低刺激の処方です。
Đây là công thức ít kích ứng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹアルコールフリー
arukōrufurī
không chứa cồn
アルコールフリーです。
Loại này không chứa cồn.