Nihongo Master

Thẩm mỹ

Sản phẩm

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
限定げんていセット
genteisetto
bộ sản phẩm giới hạn

限定げんていセットを販売はんばいします。
Bán bộ sản phẩm giới hạn.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
ギフトセット
gifutosetto
bộ quà tặng

ギフトセットを包つつみます。
Gói bộ quà tặng.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
成分表示せいぶんひょうじ
seibunhyōji
bảng ghi thành phần

成分表示せいぶんひょうじを確認かくにんします。
Kiểm tra bảng thành phần.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
無香料むこうりょう
mukōryō
không hương liệu

無香料むこうりょうのタイプです。
Đây là loại không hương liệu.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
無着色むちゃくしょく
muchakushoku
không chất tạo màu

無着色むちゃくしょくの製品せいひんです。
Đây là sản phẩm không chất tạo màu.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
低刺激ていしげき
teishigeki
ít gây kích ứng

低刺激ていしげきの処しょ方ほうです。
Đây là công thức ít kích ứng.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
アルコールフリー
arukōrufurī
không chứa cồn

アルコールフリーです。
Loại này không chứa cồn.

Trang 3 / 3 – tổng 47 mục

Học flashcard chủ đề này