Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Di chuyển

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
歩行補助ほこうほじょ
hokōhojo
hỗ trợ đi lại

歩行補助ほこうほじょを行おこないます。
Thực hiện hỗ trợ đi lại.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
平行棒へいこうぼう
heikōbō
xà song song (tập đi)

平行棒へいこうぼうで練習れんしゅうします。
Tập bằng xà song song.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
松葉杖まつばづえ
matsubazue
nạng (chống nách)

松葉杖まつばづえを使つかいます。
Dùng nạng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
四点杖よんてんづえ
yontenzue
gậy bốn chân

四点杖よんてんづえで歩あるきます。
Đi bằng gậy bốn chân.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
シルバーカー
shirubākā
xe đẩy hỗ trợ cho người cao tuổi

シルバーカーを押おします。
Đẩy xe hỗ trợ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
電動車椅子でんどうくるまいす
dendōkurumaisu
xe lăn điện

電動車椅子でんどうくるまいすを操作そうさします。
Điều khiển xe lăn điện.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
移乗介助いじょうかいじょ
ijōkaijo
hỗ trợ chuyển lên/xuống (giường-xe lăn)

移乗介助いじょうかいじょを行おこないます。
Thực hiện hỗ trợ chuyển chỗ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
立たち上あがり
tachiagari
động tác đứng dậy

立たち上あがりを介かい助じょします。
Hỗ trợ đứng dậy.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
座すわり直なおし
suwarinaoshi
ngồi lại cho ngay ngắn

座すわり直なおしをします。
Ngồi lại cho ngay.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
方向転換ほうこうてんかん
hōkōtenkan
đổi hướng (khi di chuyển)

方向転換ほうこうてんかんをします。
Đổi hướng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
歩行訓練ほこうくんれん
hokōkunren
tập đi (phục hồi)

歩行訓練ほこうくんれんを行おこないます。
Thực hiện tập đi.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
リハビリ
rihabiri
phục hồi chức năng

リハビリの時間じかんです。
Đến giờ phục hồi chức năng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
理学療法士りがくりょうほうし
rigakuryōhōshi
chuyên viên vật lý trị liệu

理学療法士りがくりょうほうしが指導しどうします。
Chuyên viên vật lý trị liệu hướng dẫn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
作業療法士さぎょうりょうほうし
sagyōryōhōshi
chuyên viên hoạt động trị liệu

作業療法士さぎょうりょうほうしが担当たんとうします。
Chuyên viên hoạt động trị liệu phụ trách.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
車椅子くるまいすの点検てんけん
kiểm tra xe lăn

車椅子くるまいすの点検てんけんをします。
Kiểm tra xe lăn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
タイヤの空気くうき
hơi bánh xe

タイヤの空気くうきを確認かくにんします。
Kiểm tra hơi bánh xe.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
クッション
kusshon
đệm ngồi (xe lăn)

クッションを敷しきます。
Trải đệm ngồi.

Trang 2 / 2 – tổng 37 mục

Học flashcard chủ đề này