Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Di chuyển

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
理学療法士りがくりょうほうし
rigakuryōhōshi
chuyên viên vật lý trị liệu

理学療法士りがくりょうほうしが指導しどうします。
Chuyên viên vật lý trị liệu hướng dẫn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
作業療法士さぎょうりょうほうし
sagyōryōhōshi
chuyên viên hoạt động trị liệu

作業療法士さぎょうりょうほうしが担当たんとうします。
Chuyên viên hoạt động trị liệu phụ trách.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
車椅子くるまいすの点検てんけん
kiểm tra xe lăn

車椅子くるまいすの点検てんけんをします。
Kiểm tra xe lăn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
タイヤの空気くうき
hơi bánh xe

タイヤの空気くうきを確認かくにんします。
Kiểm tra hơi bánh xe.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
クッション
kusshon
đệm ngồi (xe lăn)

クッションを敷しきます。
Trải đệm ngồi.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
手てすりを持もってください
Xin bám vào tay vịn

手てすりを持もってください。
Xin bám vào tay vịn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
一歩いっぽずつ進すすみましょう
Đi từng bước một nào

一歩いっぽずつ進すすみましょう。
Đi từng bước một nào.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
私わたしが支ささえますので安心あんしんしてください
Tôi sẽ đỡ nên xin yên tâm

私わたしが支ささえますので安心あんしんしてください。
Tôi sẽ đỡ nên xin yên tâm.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này