Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Di chuyển

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ゆっくり立たちましょう
yukkuritachimashō
mời đứng lên từ từ

ゆっくり立たちましょう、急いそがなくて大丈夫だいじょうぶです。
Mình đứng lên từ từ nhé, không cần vội đâu ạ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
車椅子くるまいすに移うつりましょう
kurumaisuniutsurimashō
mời chuyển sang xe lăn

ベッドから車椅子くるまいすに移うつりましょう。
Mình chuyển từ giường sang xe lăn nhé.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
足元あしもとに気きをつけてください
ashimotonikiwotsuketekudasai
nhắc chú ý dưới chân

段差だんさがありますので足元あしもとに気きをつけてください。
Có bậc chênh nên xin chú ý dưới chân ạ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
私わたしにつかまってください
watashinitsukamattekudasai
mời vịn vào người hỗ trợ

私わたしにつかまってください、一緒いっしょに歩あるきます。
Xin vịn vào tôi ạ, tôi sẽ đi cùng ông bà.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
少すこし休やすみましょうか
sukoshiyasumimashōka
đề nghị nghỉ một chút khi di chuyển

少すこし休やすみましょうか、水分すいぶんも取とりましょう。
Mình nghỉ một chút nhé, cũng uống thêm nước nữa ạ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ブレーキをかけますね
burēkiwokakemasune
thông báo sẽ khóa phanh xe lăn

移うつる前まえにブレーキをかけますね。
Trước khi chuyển chỗ, tôi sẽ khóa phanh xe lăn nhé.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
車椅子くるまいすのブレーキ
kurumaisunoburēki
phanh xe lăn

車椅子くるまいすのブレーキをかけてから座すわってください。
Xin khóa phanh xe lăn rồi hãy ngồi lên ạ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
フットレスト
futtoresuto
gác chân xe lăn

フットレストを上あげてから立たってください。
Xin gạt gác chân lên rồi hãy đứng lên ạ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
歩行補助ほこうほじょ
hokōhojo
hỗ trợ đi lại

歩行補助ほこうほじょを行おこないます。
Thực hiện hỗ trợ đi lại.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
平行棒へいこうぼう
heikōbō
xà song song (tập đi)

平行棒へいこうぼうで練習れんしゅうします。
Tập bằng xà song song.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
松葉杖まつばづえ
matsubazue
nạng (chống nách)

松葉杖まつばづえを使つかいます。
Dùng nạng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
四点杖よんてんづえ
yontenzue
gậy bốn chân

四点杖よんてんづえで歩あるきます。
Đi bằng gậy bốn chân.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
シルバーカー
shirubākā
xe đẩy hỗ trợ cho người cao tuổi

シルバーカーを押おします。
Đẩy xe hỗ trợ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
電動車椅子でんどうくるまいす
dendōkurumaisu
xe lăn điện

電動車椅子でんどうくるまいすを操作そうさします。
Điều khiển xe lăn điện.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
移乗介助いじょうかいじょ
ijōkaijo
hỗ trợ chuyển lên/xuống (giường-xe lăn)

移乗介助いじょうかいじょを行おこないます。
Thực hiện hỗ trợ chuyển chỗ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
立たち上あがり
tachiagari
động tác đứng dậy

立たち上あがりを介かい助じょします。
Hỗ trợ đứng dậy.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
座すわり直なおし
suwarinaoshi
ngồi lại cho ngay ngắn

座すわり直なおしをします。
Ngồi lại cho ngay.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
方向転換ほうこうてんかん
hōkōtenkan
đổi hướng (khi di chuyển)

方向転換ほうこうてんかんをします。
Đổi hướng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
歩行訓練ほこうくんれん
hokōkunren
tập đi (phục hồi)

歩行訓練ほこうくんれんを行おこないます。
Thực hiện tập đi.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
リハビリ
rihabiri
phục hồi chức năng

リハビリの時間じかんです。
Đến giờ phục hồi chức năng.

Trang 2 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này