Nihongo Master

Công nghệ thông tin

Mạng

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
DNSサーバー
máy chủ DNS

DNSサーバーの設定ディーエヌエスサーバーのせっていを変更へんこうします。
Thay đổi cài đặt máy chủ DNS.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
VPN接続ぶいぴーえぬせつぞく
buipīenusetsuzoku
kết nối VPN

VPN接続ぶいぴーえぬせつぞくで社内しゃないに入はいります。
Vào mạng nội bộ qua kết nối VPN.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
有線LAN
yuusenran
mạng LAN có dây

有線LANで接続せつぞくします。
Kết nối bằng LAN có dây.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ドメイン
domein
tên miền

ドメインを取しゅ得とくします。
Đăng ký tên miền.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
疎通確認そつうかくにん
sotsuukakunin
kiểm tra thông mạch (ping test)

疎通確認そつうかくにんを行おこないます。
Thực hiện kiểm tra kết nối.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
障害対応しょうがいたいおう
shōgaitaiō
xử lý sự cố (mạng)

障害対応しょうがいたいおうを急いそぎます。
Khẩn trương xử lý sự cố.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ゲートウェイ
cổng kết nối (gateway)

ゲートウェイを設定せっていします。
Thiết lập gateway.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
MACアドレス
makkuadoresu
địa chỉ MAC

MACアドレスを登録マックアドレスをとうろくします。
Đăng ký địa chỉ MAC.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ハブ
habu
thiết bị tập trung (hub)

ハブに接続せつぞくします。
Kết nối vào hub.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
モデム
modemu
modem

モデムを交換こうかんします。
Thay modem.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
光回線ひかりかいせん
hikarikaisen
đường truyền cáp quang

光回線ひかりかいせんに切きり替かえます。
Chuyển sang đường truyền cáp quang.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
プロキシ
purokishi
máy chủ proxy

プロキシ経由けいゆで接続せつぞくします。
Kết nối qua proxy.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ロードバランサー
rōdobaransā
cân bằng tải

ロードバランサーで分散ぶんさんします。
Phân tán bằng cân bằng tải.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
接続せつぞくエラー
setsuzokuerā
lỗi kết nối

接続せつぞくエラーが出でています。
Đang báo lỗi kết nối.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
信号しんごう
shingō
tín hiệu

信号しんごうが弱よわいです。
Tín hiệu yếu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
中継ちゅうけい
chuukei
chuyển tiếp (tín hiệu)

中継ちゅうけい器きを設置せっちします。
Lắp thiết bị chuyển tiếp.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
帯域制限たいいきせいげん
taiikiseigen
giới hạn băng thông

帯域制限たいいきせいげんをかけます。
Áp giới hạn băng thông.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ネットワーク構成こうせい
nettowākukōsei
cấu trúc mạng

ネットワーク構成こうせいを見み直なおします。
Rà soát lại cấu trúc mạng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
拠点間接続きょてんかんせつぞく
kyotenkansetsuzoku
kết nối giữa các cơ sở

拠点間接続きょてんかんせつぞくを確認かくにんします。
Kiểm tra kết nối giữa các cơ sở.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
回線契約かいせんけいやく
kaisenkeiyaku
hợp đồng đường truyền

回線契約かいせんけいやくを更こう新しんします。
Gia hạn hợp đồng đường truyền.

Trang 2 / 2 – tổng 40 mục

Học flashcard chủ đề này