Nihongo Master

Công nghệ thông tin

Mạng

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ルーター
rūtā
thiết bị định tuyến

ルーターを再さい起き動どうしました。
Đã khởi động lại bộ định tuyến.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
スイッチ
suitchi
thiết bị chuyển mạch

スイッチのポートが故障こしょうしました。
Cổng của thiết bị chuyển mạch đã bị hỏng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ファイアウォール
tường lửa

ファイアウォールの設定せっていを確認かくにんします。
Kiểm tra cài đặt tường lửa.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
IPアドレス
aipīadoresu
địa chỉ IP

この端末たんまつのIPアドレスを教イピーアドレスをおしえてください。
Hãy cho tôi biết địa chỉ IP của thiết bị này.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
DNS
hệ thống phân giải tên miền

DNSの設定でぃーえぬえすのせっていを変更へんこうします。
Thay đổi cài đặt DNS.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
VPN
buipīenu
mạng riêng ảo

VPNで社内ぶいぴーえぬでしゃないネットワークにつなぎます。
Kết nối vào mạng nội bộ bằng VPN.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ポート
pōto
cổng kết nối

ポートを開あけてください。
Hãy mở cổng kết nối.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
通信つうしん
tsuushin
truyền thông, liên lạc dữ liệu

通信つうしんが不安ふあん定ていです。
Đường truyền không ổn định.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
接続せつぞく
setsuzoku
kết nối

接続せつぞくが切きれました。
Kết nối đã bị ngắt.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
回線かいせん
kaisen
đường truyền

回線かいせんの速度そくどが遅おそいです。
Tốc độ đường truyền chậm.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
無線LAN
musenran
mạng LAN không dây

無線LANの電波でんぱが弱よわいです。
Sóng mạng không dây yếu.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
LAN
ran
mạng nội bộ

LANケーブルを差らんけーぶるをさし替かえます。
Thay dây cáp mạng nội bộ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
接続せつぞくする
setsuzokusuru
kết nối vào

サーバーに接続せつぞくします。
Kết nối vào máy chủ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
切断せつだんする
setsudansuru
ngắt kết nối

回線かいせんを切せつ断だんしました。
Đã ngắt đường truyền.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
切きり替かえる
kirikaeru
chuyển đổi, chuyển mạch

回線かいせんを切きり替かえます。
Chuyển sang đường truyền khác.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
測定そくていする
sokuteisuru
đo lường

速度そくどを測定そくていします。
Đo tốc độ.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
交換こうかんする
kōkansuru
thay thế, đổi mới

壊こわれたルーターを交換こうかんします。
Thay bộ định tuyến bị hỏng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
配線はいせんする
haisensuru
đi dây, lắp đường dây

新あたらしいケーブルを配線はいせんします。
Đi dây cáp mới.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
点検てんけんする
tenkensuru
kiểm tra, kiểm định

機き器きを点検てんけんしました。
Đã kiểm tra thiết bị.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ネットワークがつながりません
nettowākugatsunagarimasen
Mạng không kết nối được

社内しゃないのネットワークがつながりません。
Mạng nội bộ không kết nối được.

Trang 1 / 3 – tổng 45 mục

Học flashcard chủ đề này