Nihongo Master

Công nghệ thông tin

Mạng

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
中継ちゅうけい
chuukei
chuyển tiếp (tín hiệu)

中継ちゅうけい器きを設置せっちします。
Lắp thiết bị chuyển tiếp.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
帯域制限たいいきせいげん
taiikiseigen
giới hạn băng thông

帯域制限たいいきせいげんをかけます。
Áp giới hạn băng thông.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ネットワーク構成こうせい
nettowākukōsei
cấu trúc mạng

ネットワーク構成こうせいを見み直なおします。
Rà soát lại cấu trúc mạng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
拠点間接続きょてんかんせつぞく
kyotenkansetsuzoku
kết nối giữa các cơ sở

拠点間接続きょてんかんせつぞくを確認かくにんします。
Kiểm tra kết nối giữa các cơ sở.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
回線契約かいせんけいやく
kaisenkeiyaku
hợp đồng đường truyền

回線契約かいせんけいやくを更こう新しんします。
Gia hạn hợp đồng đường truyền.

Trang 3 / 3 – tổng 45 mục

Học flashcard chủ đề này