Nihongo Master

Công nghệ thông tin

Mạng

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
回線速度かいせんそくどが遅おそいです
kaisensokudogaosoidesu
Tốc độ đường truyền chậm

このフロアは回線速度かいせんそくどが遅おそいです。
Tốc độ đường truyền ở tầng này chậm.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
VPNで接続ぶいぴーえぬでせつぞくしてください
buipīenudesetsuzokushitekudasai
Hãy kết nối bằng VPN

在ざい宅たく勤務きんむのときはVPNで接続ぶいぴーえぬでせつぞくしてください。
Khi làm việc tại nhà, hãy kết nối bằng VPN.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
認証情報にんしょうじょうほうをメモに残のこさないでください
ninshōjōhōwomemoninokosanaidekudasai
Không ghi thông tin xác thực ra giấy ghi chú

認証情報にんしょうじょうほうをメモに残のこさないでください。
Không được ghi thông tin đăng nhập ra giấy ghi chú.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
不明ふめいな機器ききを接続せつぞくしないでください
fumeinakikiwosetsuzokushinaidekudasai
Không kết nối thiết bị không rõ nguồn gốc

不明ふめいな機器ききを接続せつぞくしないでください。
Không được kết nối thiết bị không rõ nguồn gốc vào mạng.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
作業前さぎょうまえに通信断つうしんだんの許可きょかを取とります
sagyōmaenitsuushindannokyokawotorimasu
Xin phép ngắt đường truyền trước khi làm việc

作業前さぎょうまえに通信断つうしんだんの許可きょかを取とります。
Trước khi làm việc, tôi sẽ xin phép ngắt đường truyền.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
DNSサーバー
máy chủ DNS

DNSサーバーの設定ディーエヌエスサーバーのせっていを変更へんこうします。
Thay đổi cài đặt máy chủ DNS.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
VPN接続ぶいぴーえぬせつぞく
buipīenusetsuzoku
kết nối VPN

VPN接続ぶいぴーえぬせつぞくで社内しゃないに入はいります。
Vào mạng nội bộ qua kết nối VPN.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
有線LAN
yuusenran
mạng LAN có dây

有線LANで接続せつぞくします。
Kết nối bằng LAN có dây.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ドメイン
domein
tên miền

ドメインを取しゅ得とくします。
Đăng ký tên miền.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
疎通確認そつうかくにん
sotsuukakunin
kiểm tra thông mạch (ping test)

疎通確認そつうかくにんを行おこないます。
Thực hiện kiểm tra kết nối.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
障害対応しょうがいたいおう
shōgaitaiō
xử lý sự cố (mạng)

障害対応しょうがいたいおうを急いそぎます。
Khẩn trương xử lý sự cố.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ゲートウェイ
cổng kết nối (gateway)

ゲートウェイを設定せっていします。
Thiết lập gateway.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
MACアドレス
makkuadoresu
địa chỉ MAC

MACアドレスを登録マックアドレスをとうろくします。
Đăng ký địa chỉ MAC.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ハブ
habu
thiết bị tập trung (hub)

ハブに接続せつぞくします。
Kết nối vào hub.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
モデム
modemu
modem

モデムを交換こうかんします。
Thay modem.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
光回線ひかりかいせん
hikarikaisen
đường truyền cáp quang

光回線ひかりかいせんに切きり替かえます。
Chuyển sang đường truyền cáp quang.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
プロキシ
purokishi
máy chủ proxy

プロキシ経由けいゆで接続せつぞくします。
Kết nối qua proxy.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
ロードバランサー
rōdobaransā
cân bằng tải

ロードバランサーで分散ぶんさんします。
Phân tán bằng cân bằng tải.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
接続せつぞくエラー
setsuzokuerā
lỗi kết nối

接続せつぞくエラーが出でています。
Đang báo lỗi kết nối.

Chuyên ngành · Công nghệ thông tin
信号しんごう
shingō
tín hiệu

信号しんごうが弱よわいです。
Tín hiệu yếu.

Trang 2 / 3 – tổng 45 mục

Học flashcard chủ đề này