Nihongo Master

Tài chính

Chứng khoán

Chuyên ngành · Tài chính
成行注文なりゆきちゅうもん
nariyukichuumon
lệnh thị trường

成行注文なりゆきちゅうもんで買かいます。
Mua bằng lệnh thị trường.

Chuyên ngành · Tài chính
指値注文さしねちゅうもん
sashinechuumon
lệnh giới hạn

指値注文さしねちゅうもんを出だします。
Đặt lệnh giới hạn.

Chuyên ngành · Tài chính
約定やくじょう
yakujō
khớp lệnh

注文ちゅうもんが約定やくじょうしました。
Lệnh đã khớp.

Chuyên ngành · Tài chính
口座開設こうざかいせつ
kōzakaisetsu
mở tài khoản (chứng khoán)

口座開設こうざかいせつを申もうし込こみます。
Đăng ký mở tài khoản.

Chuyên ngành · Tài chính
分散投資ぶんさんとうし
bunsantōshi
đầu tư phân tán

分散投資ぶんさんとうしでリスクを下さげます。
Giảm rủi ro bằng đầu tư phân tán.

Trang 3 / 3 – tổng 45 mục

Học flashcard chủ đề này