Nihongo Master

Tài chính

Bảo hiểm

Chuyên ngành · Tài chính
保険ほけんに入はいる
hokennihairu
tham gia bảo hiểm

家族かぞくのために保険ほけんに入はいる予定よていです。
Tôi dự định tham gia bảo hiểm vì gia đình.

Chuyên ngành · Tài chính
保険金ほけんきんを請求せいきゅうする
hokenkinwoseikyuusuru
yêu cầu tiền bảo hiểm

事故じこのあと、保険金ほけんきんを請求せいきゅうする手続てつづきをしました。
Sau tai nạn, tôi đã làm thủ tục yêu cầu tiền bảo hiểm.

Chuyên ngành · Tài chính
契約内容けいやくないようを確認かくにんする
keiyakunaiyōwokakuninsuru
kiểm tra nội dung hợp đồng

署名しょめいの前まえに契約内容けいやくないようを確認かくにんすることが大切たいせつです。
Việc kiểm tra nội dung hợp đồng trước khi ký là rất quan trọng.

Chuyên ngành · Tài chính
補償内容ほしょうないよう
hoshōnaiyō
nội dung bảo đảm

補償内容ほしょうないようをパンフレットで確認かくにんしました。
Tôi đã kiểm tra nội dung bảo đảm trong tờ giới thiệu.

Chuyên ngành · Tài chính
保険料ほけんりょうを払はらう
hokenryōwoharau
đóng phí bảo hiểm

毎月まいつき、保険料ほけんりょうを払はらう決きまりです。
Quy định là đóng phí bảo hiểm hàng tháng.

Chuyên ngành · Tài chính
個人情報こじんじょうほうを守まもる
kojinjōhōwomamoru
bảo vệ thông tin cá nhân

お客様きゃくさまの個人情報こじんじょうほうを守まもることが大切たいせつです。
Việc bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng là rất quan trọng.

Chuyên ngành · Tài chính
契約書けいやくしょをよく読よむ
keiyakushowoyokuyomu
đọc kỹ hợp đồng

署名しょめいの前まえに契約書けいやくしょをよく読よむようにします。
Tôi sẽ đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.

Chuyên ngành · Tài chính
保険証ほけんしょうを貸かさない
hokenshōwokasanai
không cho mượn thẻ bảo hiểm

他人たにんに保険証ほけんしょうを貸かさないでください。
Đừng cho người khác mượn thẻ bảo hiểm.

Chuyên ngành · Tài chính
保険証券ほけんしょうけん
hokenshōken
chứng chỉ hợp đồng bảo hiểm

保険証券ほけんしょうけんを保管ほかんします。
Cất giữ chứng chỉ bảo hiểm.

Chuyên ngành · Tài chính
保険事故ほけんじこ
hokenjiko
sự cố thuộc diện bảo hiểm

保険事故ほけんじこが発生はっせいしました。
Đã xảy ra sự cố bảo hiểm.

Chuyên ngành · Tài chính
自己負担じこふたん
jikofutan
phần tự chi trả

自己負担じこふたんは三さん割わりです。
Phần tự chi trả là 30%.

Chuyên ngành · Tài chính
掛かけ捨すて
kakesute
bảo hiểm thuần (không hoàn phí)

掛かけ捨すての保険ほけんです。
Đây là bảo hiểm thuần không hoàn phí.

Chuyên ngành · Tài chính
積立型つみたてがた
tsumitategata
loại tích lũy (bảo hiểm)

積立型つみたてがたのプランです。
Đây là gói loại tích lũy.

Chuyên ngành · Tài chính
終身保険しゅうしんほけん
shuushinhoken
bảo hiểm trọn đời

終身保険しゅうしんほけんに加入かにゅうします。
Tham gia bảo hiểm trọn đời.

Chuyên ngành · Tài chính
定期保険ていきほけん
teikihoken
bảo hiểm tử kỳ (có kỳ hạn)

定期保険ていきほけんを選えらびます。
Chọn bảo hiểm có kỳ hạn.

Chuyên ngành · Tài chính
養老保険ようろうほけん
yōrōhoken
bảo hiểm hỗn hợp (sinh kỳ + tử kỳ)

養老保険ようろうほけんに加入かにゅうします。
Tham gia bảo hiểm hỗn hợp.

Chuyên ngành · Tài chính
がん保険ほけん
ganhoken
bảo hiểm ung thư

がん保険ほけんを検討けんとうします。
Xem xét bảo hiểm ung thư.

Chuyên ngành · Tài chính
傷害保険しょうがいほけん
shōgaihoken
bảo hiểm tai nạn thương tật

傷害保険しょうがいほけんに入はいります。
Mua bảo hiểm tai nạn.

Chuyên ngành · Tài chính
旅行保険りょこうほけん
ryokōhoken
bảo hiểm du lịch

旅行保険りょこうほけんを申もうし込こみます。
Đăng ký bảo hiểm du lịch.

Chuyên ngành · Tài chính
地震保険じしんほけん
jishinhoken
bảo hiểm động đất

地震保険じしんほけんを付ふ帯たいします。
Mua kèm bảo hiểm động đất.

Trang 2 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này