Nihongo Master

Xây dựng

Vật liệu

Chuyên ngành · Xây dựng
生なまコンクリート
namakonkurīto
bê tông tươi

生なまコンクリートを注文ちゅうもんします。
Đặt bê tông tươi.

Chuyên ngành · Xây dựng
防水材ぼうすいざい
bōsuizai
vật liệu chống thấm

防水材ぼうすいざいを塗ぬります。
Quét vật liệu chống thấm.

Chuyên ngành · Xây dựng
シーリング材ざい
shīringuzai
keo trám khe (silicone)

シーリング材ざいで埋うめます。
Trám bằng keo silicone.

Chuyên ngành · Xây dựng
パテ
pate
bột trét (putty)

パテで平たいらにします。
Trét bột cho phẳng.

Chuyên ngành · Xây dựng
プライマー
puraimā
sơn lót (primer)

プライマーを塗ぬります。
Quét sơn lót.

Chuyên ngành · Xây dựng
仕上しあげ材ざい
shiagezai
vật liệu hoàn thiện

仕上しあげ材ざいを選えらびます。
Chọn vật liệu hoàn thiện.

Chuyên ngành · Xây dựng
下地材したじざい
shitajizai
vật liệu nền / lót

下地材したじざいを貼はります。
Dán vật liệu nền.

Chuyên ngành · Xây dựng
耐火たいかボード
taikabōdo
tấm chống cháy

耐火たいかボードを使つかいます。
Dùng tấm chống cháy.

Chuyên ngành · Xây dựng
防音材ぼうおんざい
bōonzai
vật liệu cách âm

防音材ぼうおんざいを入いれます。
Cho vật liệu cách âm vào.

Chuyên ngành · Xây dựng
フローリング
furōringu
sàn gỗ (công nghiệp)

フローリングを張はります。
Lát sàn gỗ.

Chuyên ngành · Xây dựng
建具たてぐ
tategu
cửa và khung cửa (mộc)

建具たてぐを取とり付つけます。
Lắp cửa.

Chuyên ngành · Xây dựng
サッシ
sasshi
khung cửa nhôm kính

サッシを交換こうかんします。
Thay khung cửa nhôm.

Chuyên ngành · Xây dựng
金物かなもの
kanamono
phụ kiện kim khí

金物かなものを確認かくにんします。
Kiểm tra phụ kiện kim khí.

Chuyên ngành · Xây dựng
配管材はいかんざい
haikanzai
vật liệu ống (nước)

配管材はいかんざいを切せつ断だんします。
Cắt vật liệu ống.

Chuyên ngành · Xây dựng
電線管でんせんかん
densenkan
ống luồn dây điện

電線管でんせんかんを通とおします。
Luồn ống dây điện.

Chuyên ngành · Xây dựng
アンカー
ankā
bu lông neo (anchor)

アンカーを打うちます。
Đóng bu lông neo.

Chuyên ngành · Xây dựng
型枠材かたわくざい
katawakuzai
vật liệu ván khuôn

型枠材かたわくざいを組くみます。
Lắp vật liệu ván khuôn.

Chuyên ngành · Xây dựng
足場板あしばいた
ashibaita
ván giàn giáo

足場板あしばいたを敷しきます。
Trải ván giàn giáo.

Chuyên ngành · Xây dựng
養生ようじょうシート
yōjōshīto
bạt / tấm bảo vệ

養生ようじょうシートで覆おおいます。
Che phủ bằng tấm bảo vệ.

Chuyên ngành · Xây dựng
ブルーシート
burūshīto
bạt xanh

ブルーシートを広ひろげます。
Trải bạt xanh.

Trang 2 / 2 – tổng 40 mục

Học flashcard chủ đề này