Nihongo Master

Xây dựng

Vật liệu

Chuyên ngành · Xây dựng
金物かなもの
kanamono
phụ kiện kim khí

金物かなものを確認かくにんします。
Kiểm tra phụ kiện kim khí.

Chuyên ngành · Xây dựng
配管材はいかんざい
haikanzai
vật liệu ống (nước)

配管材はいかんざいを切せつ断だんします。
Cắt vật liệu ống.

Chuyên ngành · Xây dựng
電線管でんせんかん
densenkan
ống luồn dây điện

電線管でんせんかんを通とおします。
Luồn ống dây điện.

Chuyên ngành · Xây dựng
アンカー
ankā
bu lông neo (anchor)

アンカーを打うちます。
Đóng bu lông neo.

Chuyên ngành · Xây dựng
型枠材かたわくざい
katawakuzai
vật liệu ván khuôn

型枠材かたわくざいを組くみます。
Lắp vật liệu ván khuôn.

Chuyên ngành · Xây dựng
足場板あしばいた
ashibaita
ván giàn giáo

足場板あしばいたを敷しきます。
Trải ván giàn giáo.

Chuyên ngành · Xây dựng
養生ようじょうシート
yōjōshīto
bạt / tấm bảo vệ

養生ようじょうシートで覆おおいます。
Che phủ bằng tấm bảo vệ.

Chuyên ngành · Xây dựng
ブルーシート
burūshīto
bạt xanh

ブルーシートを広ひろげます。
Trải bạt xanh.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này