Nihongo Master

Xây dựng

Vật liệu

Chuyên ngành · Xây dựng
保管ほかんする
hokansuru
bảo quản

みんなで保管ほかんすることにしました。
Mọi người đã quyết định bảo quản.

Chuyên ngành · Xây dựng
資材しざいが届とどきました
shizaigatodokimashita
Vật tư đã đến.

資材しざいが届とどきました。
Vật tư đã đến.

Chuyên ngành · Xây dựng
在庫ざいこが不足ふそくしています
zaikogafusokushiteimasu
Hàng tồn kho đang thiếu.

在庫ざいこが不足ふそくしています。
Hàng tồn kho đang thiếu.

Chuyên ngành · Xây dựng
材料ざいりょうを確認かくにんしてください
zairyōwokakuninshitekudasai
Hãy kiểm tra vật liệu.

材料ざいりょうを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra vật liệu.

Chuyên ngành · Xây dựng
濡ぬらさないでください
nurasanaidekudasai
Đừng để bị ướt.

濡ぬらさないでください。
Đừng để bị ướt.

Chuyên ngành · Xây dựng
割われ物注意ものちゅうい
waremonochuui
Chú ý hàng dễ vỡ.

割われ物注意ものちゅういと書かいてあります。
Chú ý hàng dễ vỡ.

Chuyên ngành · Xây dựng
数量すうりょうを数かぞえてください
suuryōwokazoetekudasai
Hãy đếm số lượng.

数量すうりょうを数かぞえてください。
Hãy đếm số lượng.

Chuyên ngành · Xây dựng
粉ふんじん注意ちゅうい
funjinchuui
chú ý bụi

粉ふんじん注意ちゅういの標識ひょうしきを確認かくにんしてください。
Hãy kiểm tra biển báo chú ý bụi.

Chuyên ngành · Xây dựng
生なまコンクリート
namakonkurīto
bê tông tươi

生なまコンクリートを注文ちゅうもんします。
Đặt bê tông tươi.

Chuyên ngành · Xây dựng
防水材ぼうすいざい
bōsuizai
vật liệu chống thấm

防水材ぼうすいざいを塗ぬります。
Quét vật liệu chống thấm.

Chuyên ngành · Xây dựng
シーリング材ざい
shīringuzai
keo trám khe (silicone)

シーリング材ざいで埋うめます。
Trám bằng keo silicone.

Chuyên ngành · Xây dựng
パテ
pate
bột trét (putty)

パテで平たいらにします。
Trét bột cho phẳng.

Chuyên ngành · Xây dựng
プライマー
puraimā
sơn lót (primer)

プライマーを塗ぬります。
Quét sơn lót.

Chuyên ngành · Xây dựng
仕上しあげ材ざい
shiagezai
vật liệu hoàn thiện

仕上しあげ材ざいを選えらびます。
Chọn vật liệu hoàn thiện.

Chuyên ngành · Xây dựng
下地材したじざい
shitajizai
vật liệu nền / lót

下地材したじざいを貼はります。
Dán vật liệu nền.

Chuyên ngành · Xây dựng
耐火たいかボード
taikabōdo
tấm chống cháy

耐火たいかボードを使つかいます。
Dùng tấm chống cháy.

Chuyên ngành · Xây dựng
防音材ぼうおんざい
bōonzai
vật liệu cách âm

防音材ぼうおんざいを入いれます。
Cho vật liệu cách âm vào.

Chuyên ngành · Xây dựng
フローリング
furōringu
sàn gỗ (công nghiệp)

フローリングを張はります。
Lát sàn gỗ.

Chuyên ngành · Xây dựng
建具たてぐ
tategu
cửa và khung cửa (mộc)

建具たてぐを取とり付つけます。
Lắp cửa.

Chuyên ngành · Xây dựng
サッシ
sasshi
khung cửa nhôm kính

サッシを交換こうかんします。
Thay khung cửa nhôm.

Trang 2 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này