Nihongo Master

Xây dựng

Họp & báo cáo

Chuyên ngành · Xây dựng
施工計画せこうけいかく
sekōkeikaku
kế hoạch thi công

施工計画せこうけいかくを立たてます。
Lập kế hoạch thi công.

Chuyên ngành · Xây dựng
品質管理ひんしつかんり
hinshitsukanri
quản lý chất lượng

品質管理ひんしつかんりを行おこないます。
Thực hiện quản lý chất lượng.

Chuyên ngành · Xây dựng
出来高できだか
dekidaka
khối lượng đã hoàn thành

出来高できだかを報告ほうこくします。
Báo cáo khối lượng hoàn thành.

Chuyên ngành · Xây dựng
立会たちあい
tachiai
chứng kiến / nghiệm thu tại hiện trường

検査けんさに立会たちあいます。
Chứng kiến buổi kiểm tra.

Chuyên ngành · Xây dựng
是正ぜせい
zesei
khắc phục / sửa sai sót

是正ぜせいを行おこないます。
Thực hiện khắc phục.

Chuyên ngành · Xây dựng
段取だんどり
dandori
sắp xếp chuẩn bị (công việc)

段取だんどりを確認かくにんします。
Xác nhận sự sắp xếp chuẩn bị.

Chuyên ngành · Xây dựng
手配てはい
tehai
thu xếp (nhân lực/vật tư)

資し材ざいを手配てはいします。
Thu xếp vật tư.

Chuyên ngành · Xây dựng
週間工程表しゅうかんこうていひょう
shuukankōteihyō
bảng tiến độ tuần

週間工程表しゅうかんこうていひょうを更こう新しんします。
Cập nhật bảng tiến độ tuần.

Chuyên ngành · Xây dựng
月間工程表げっかんこうていひょう
gekkankōteihyō
bảng tiến độ tháng

月間工程表げっかんこうていひょうを作成さくせいします。
Tạo bảng tiến độ tháng.

Trang 2 / 2 – tổng 29 mục

Học flashcard chủ đề này