Nihongo Master

Xây dựng

Họp & báo cáo

Chuyên ngành · Xây dựng
調整ちょうせいする
chōseisuru
điều chỉnh, điều phối

みんなで調整ちょうせいすることにしました。
Mọi người đã quyết định điều chỉnh, điều phối.

Chuyên ngành · Xây dựng
お疲つかれ様さまです
otsukaresamadesu
Anh chị vất vả rồi.

お疲つかれ様さまです。
Anh chị vất vả rồi.

Chuyên ngành · Xây dựng
よろしくお願ねがいします
yoroshikuonegaishimasu
Rất mong được giúp đỡ.

よろしくお願ねがいします。
Rất mong được giúp đỡ.

Chuyên ngành · Xây dựng
確認かくにんをお願ねがいします
kakuninwōnegaishimasu
Xin hãy xác nhận.

確認かくにんをお願ねがいします。
Xin hãy xác nhận.

Chuyên ngành · Xây dựng
進捗しんちょくを教おしえてください
shinchokuwōshietekudasai
Hãy cho biết tiến độ.

進捗しんちょくを教おしえてください。
Hãy cho biết tiến độ.

Chuyên ngành · Xây dựng
問題もんだいありません
mondaiarimasen
Không có vấn đề gì.

問題もんだいありません。
Không có vấn đề gì.

Chuyên ngành · Xây dựng
明日あすの予定よていを確認かくにんします
asunoyoteiwokakuninshimasu
Kiểm tra lịch trình ngày mai.

明日あすの予定よていを確認かくにんします。
Kiểm tra lịch trình ngày mai.

Chuyên ngành · Xây dựng
安全朝礼あんぜんちょうれい
anzenchōrei
họp sáng về an toàn

安全朝礼あんぜんちょうれいを行おこないます。
Tiến hành họp sáng về an toàn.

Chuyên ngành · Xây dựng
施工計画せこうけいかく
sekōkeikaku
kế hoạch thi công

施工計画せこうけいかくを立たてます。
Lập kế hoạch thi công.

Chuyên ngành · Xây dựng
品質管理ひんしつかんり
hinshitsukanri
quản lý chất lượng

品質管理ひんしつかんりを行おこないます。
Thực hiện quản lý chất lượng.

Chuyên ngành · Xây dựng
出来高できだか
dekidaka
khối lượng đã hoàn thành

出来高できだかを報告ほうこくします。
Báo cáo khối lượng hoàn thành.

Chuyên ngành · Xây dựng
立会たちあい
tachiai
chứng kiến / nghiệm thu tại hiện trường

検査けんさに立会たちあいます。
Chứng kiến buổi kiểm tra.

Chuyên ngành · Xây dựng
是正ぜせい
zesei
khắc phục / sửa sai sót

是正ぜせいを行おこないます。
Thực hiện khắc phục.

Chuyên ngành · Xây dựng
段取だんどり
dandori
sắp xếp chuẩn bị (công việc)

段取だんどりを確認かくにんします。
Xác nhận sự sắp xếp chuẩn bị.

Chuyên ngành · Xây dựng
手配てはい
tehai
thu xếp (nhân lực/vật tư)

資し材ざいを手配てはいします。
Thu xếp vật tư.

Chuyên ngành · Xây dựng
週間工程表しゅうかんこうていひょう
shuukankōteihyō
bảng tiến độ tuần

週間工程表しゅうかんこうていひょうを更こう新しんします。
Cập nhật bảng tiến độ tuần.

Chuyên ngành · Xây dựng
月間工程表げっかんこうていひょう
gekkankōteihyō
bảng tiến độ tháng

月間工程表げっかんこうていひょうを作成さくせいします。
Tạo bảng tiến độ tháng.

Chuyên ngành · Xây dựng
明日あすの段取だんどりを確認かくにんします
Xác nhận chuẩn bị cho ngày mai

明日あすの段取だんどりを確認かくにんします。
Xác nhận chuẩn bị cho ngày mai.

Chuyên ngành · Xây dựng
資材しざいの手配てはいをお願ねがいします
Xin thu xếp vật tư

資材しざいの手配てはいをお願ねがいします。
Xin thu xếp vật tư.

Chuyên ngành · Xây dựng
作業員さぎょういんの人数にんずうを確認かくにんします
Xác nhận số lượng công nhân

作業員さぎょういんの人数にんずうを確認かくにんします。
Xác nhận số lượng công nhân.

Trang 2 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này