Nihongo Master

Thẩm mỹ

Trang điểm

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
ノーズシャドウ
nōzushadō
tạo khối mũi

ノーズシャドウを入いれます。
Tạo khối mũi.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
小顔こがおメイク
kogaomeiku
trang điểm làm gọn mặt

小顔こがおメイクにします。
Trang điểm gọn mặt.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
陶器肌とうきはだ
tōkihada
làn da sứ

陶器肌とうきはだに仕上しあげます。
Hoàn thiện thành làn da sứ.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
ツヤ肌はだ
tsuyahada
làn da bóng khỏe

ツヤ肌はだが人気にんきです。
Làn da bóng khỏe được ưa chuộng.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
マット肌はだ
mattohada
làn da lì

マット肌はだに仕上しあげます。
Hoàn thiện làn da lì.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
ポイントメイク
pointomeiku
trang điểm điểm nhấn

ポイントメイクを変かえます。
Thay đổi trang điểm điểm nhấn.

Chuyên ngành · Thẩm mỹ
ベースメイク
bēsumeiku
trang điểm nền

ベースメイクから始はじめます。
Bắt đầu từ trang điểm nền.

Trang 3 / 3 – tổng 47 mục

Học flashcard chủ đề này