Chuyên ngành · Thẩm mỹジェルネイル
jeruneiru
làm móng gel
今日はジェルネイルをお願いします。
Hôm nay tôi xin làm móng gel.
Chuyên ngành · Thẩm mỹマニキュア
manikyua
sơn móng thường
今日はマニキュアをお願いします。
Hôm nay tôi xin sơn móng thường.
Chuyên ngành · Thẩm mỹネイルカラー
neirukarā
màu sơn móng
ネイルカラーについて相談したいです。
Tôi muốn được tư vấn về màu sơn móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ爪
tsume
móng
爪について相談したいです。
Tôi muốn được tư vấn về móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ甘皮
amakawa
da quanh móng
甘皮について相談したいです。
Tôi muốn được tư vấn về da quanh móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹネイルファイル
neirufairu
dũa móng
サロンでネイルファイルを使います。
Salon dùng dũa móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹトップコート
toppukōto
sơn bóng phủ
サロンでトップコートを使います。
Salon dùng sơn bóng phủ.
Chuyên ngành · Thẩm mỹベースコート
bēsukōto
sơn lót móng
サロンでベースコートを使います。
Salon dùng sơn lót móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹリムーバー
rimūbā
nước tẩy sơn móng
サロンでリムーバーを使います。
Salon dùng nước tẩy sơn móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹネイルアート
neiruāto
vẽ trang trí móng
今日はネイルアートをお願いします。
Hôm nay tôi xin vẽ trang trí móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹフレンチネイル
furenchineiru
làm móng kiểu Pháp
今日はフレンチネイルをお願いします。
Hôm nay tôi xin làm móng kiểu Pháp.
Chuyên ngành · Thẩm mỹラメ
rame
nhũ lấp lánh
サロンでラメを使います。
Salon dùng nhũ lấp lánh.
Chuyên ngành · Thẩm mỹストーン
sutōn
đá trang trí móng
サロンでストーンを使います。
Salon dùng đá trang trí móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ長さ
nagasa
độ dài móng
長さについて相談したいです。
Tôi muốn được tư vấn về độ dài móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹ形
katachi
hình dáng móng
形について相談したいです。
Tôi muốn được tư vấn về hình dáng móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹスカルプチュア
sukarupuchua
đắp móng nối dài
今日はスカルプチュアをお願いします。
Hôm nay tôi xin đắp móng nối dài.
Chuyên ngành · Thẩm mỹネイルチップ
neiruchippu
móng giả dán
サロンでネイルチップを使います。
Salon dùng móng giả dán.
Chuyên ngành · Thẩm mỹキューティクルオイル
dầu dưỡng da quanh móng
サロンでキューティクルオイルを使います。
Salon dùng dầu dưỡng da quanh móng.
Chuyên ngành · Thẩm mỹハンドクリーム
handokurīmu
kem dưỡng tay
サロンでハンドクリームを使います。
Salon dùng kem dưỡng tay.
Chuyên ngành · Thẩm mỹフットネイル
futtoneiru
làm móng chân
今日はフットネイルをお願いします。
Hôm nay tôi xin làm móng chân.