BJT · Từ vựng会議を始めさせていただきます
kaigiwohajimesaseteitadakimasu
Xin phép bắt đầu cuộc họp
それでは、会議を始めさせていただきます。
Vậy thì, xin phép bắt đầu cuộc họp.
BJT · Từ vựng本日はお忙しい中お集まりいただきありがとうございます
honjitsuhaoisogashiinakaoatsumariitadakiarigatōgozaimasu
Cảm ơn mọi người đã đến họp dù bận rộn
本日はお忙しい中お集まりいただきありがとうございます。
Hôm nay cảm ơn mọi người đã đến họp dù rất bận rộn.
BJT · Từ vựngまず、議題についてご説明いたします
Trước tiên, tôi xin giải thích về chương trình họp
まず、議題についてご説明いたします。
Trước tiên, tôi xin giải thích về chương trình họp.
BJT · Từ vựng前回の議事録をご確認ください
zenkainogijirokuwogokakuninkudasai
Xin vui lòng kiểm tra biên bản lần trước
前回の議事録をご確認ください。
Xin vui lòng kiểm tra biên bản cuộc họp lần trước.
BJT · Từ vựngご意見をお聞かせください
goikenwōkikasekudasai
Xin cho biết ý kiến của quý vị
この案について、ご意見をお聞かせください。
Về phương án này, xin cho biết ý kiến của quý vị.
BJT · Từ vựng私の意見としては賛成です
watashinoikentoshitehasanseidesu
Theo ý kiến của tôi thì tôi đồng ý
私の意見としては賛成です。
Theo ý kiến của tôi thì tôi đồng ý.
BJT · Từ vựngご提案に賛成いたします
goteiannisanseiitashimasu
Tôi đồng ý với đề xuất
ご提案に賛成いたします。
Tôi đồng ý với đề xuất của quý vị.
BJT · Từ vựngおっしゃる通りだと思います
ossharutōridatōmoimasu
Tôi nghĩ đúng như quý vị vừa nói
おっしゃる通りだと思います。
Tôi nghĩ đúng như quý vị vừa nói.
BJT · Từ vựng申し訳ございませんが、少し意見が異なります
Rất xin lỗi nhưng ý kiến của tôi hơi khác
申し訳ございませんが、少し意見が異なります。
Rất xin lỗi nhưng ý kiến của tôi hơi khác một chút.
BJT · Từ vựngその点については検討させてください
sonotennitsuitehakentōsasetekudasai
Xin cho phép tôi xem xét lại điểm đó
その点については検討させてください。
Về điểm đó, xin cho phép tôi xem xét lại.
BJT · Từ vựng結論から申し上げますと
ketsuronkaramōshiagemasuto
Nếu nói kết luận trước thì
結論から申し上げますと、この案が最適です。
Nếu nói kết luận trước thì phương án này là tối ưu nhất.
BJT · Từ vựngご質問はございますか
goshitsumonhagozaimasuka
Quý vị có câu hỏi nào không ạ
ご質問はございますか。
Quý vị có câu hỏi nào không ạ?
BJT · Từ vựng資料の三ページをご覧ください
shiryōnosampējiwogorankudasai
Xin xem trang ba của tài liệu
資料の三ページをご覧ください。
Xin vui lòng xem trang ba của tài liệu.
BJT · Từ vựngスケジュールについてご相談したいのですが
sukejūrunitsuitegosōdanshitainodesuga
Tôi muốn trao đổi về lịch trình
スケジュールについてご相談したいのですが。
Tôi muốn trao đổi một chút về lịch trình.
BJT · Từ vựng次回の会議日程を決めさせていただきます
jikainokaiginitteiwokimesaseteitadakimasu
Xin phép quyết định lịch họp lần sau
次回の会議日程を決めさせていただきます。
Xin phép quyết định lịch họp lần sau.
BJT · Từ vựng議事録を作成いたします
gijirokuwosakuseiitashimasu
Tôi sẽ lập biên bản họp
私が議事録を作成いたします。
Tôi sẽ lập biên bản họp.
BJT · Từ vựngご指摘ありがとうございます
goshitekiarigatōgozaimasu
Cảm ơn quý vị đã chỉ ra
貴重なご指摘ありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã có góp ý quý báu.
BJT · Từ vựngご説明が不足しておりました
gosetsumeigafusokushiteorimashita
Phần giải thích của tôi còn thiếu sót
ご説明が不足しておりました。
Phần giải thích của tôi còn thiếu sót, xin lỗi quý vị.
BJT · Từ vựng恐れ入りますが、もう一度ご説明いただけますか
Xin lỗi, quý vị có thể giải thích lại một lần nữa không ạ
恐れ入りますが、もう一度ご説明いただけますか。
Xin lỗi, quý vị có thể giải thích lại một lần nữa không ạ?
BJT · Từ vựng承知いたしました
shōchiitashimashita
Tôi đã hiểu và sẽ thực hiện
承知いたしました。すぐに対応いたします。
Tôi đã hiểu, tôi sẽ xử lý ngay.