BJT · Từ vựngお世話になっております
osewaninatteorimasu
Lời chào mở đầu khi liên hệ công việc
お世話になっております。山田商事の佐藤です。
Cảm ơn quý công ty đã luôn giúp đỡ, tôi là Sato ở công ty Yamada Shoji.
BJT · Từ vựngいつもお世話になっております
itsumōsewaninatteorimasu
Cảm ơn quý vị đã luôn giúp đỡ
いつもお世話になっております。
Cảm ơn quý vị đã luôn giúp đỡ chúng tôi.
BJT · Từ vựng初めてご連絡いたします
hajimetegorenrakuitashimasu
Tôi xin phép liên hệ lần đầu
初めてご連絡いたします。佐藤と申します。
Tôi xin phép liên hệ lần đầu, tôi tên là Sato.
BJT · Từ vựng担当の佐藤と申します
tantōnosatōtomōshimasu
Tôi là Sato, người phụ trách
担当の佐藤と申します。
Tôi là Sato, người phụ trách.
BJT · Từ vựngメールにて失礼いたします
mēruniteshitsureiitashimasu
Xin phép trao đổi qua email
メールにて失礼いたします。
Xin phép trao đổi qua email.
BJT · Từ vựngご連絡ありがとうございます
gorenrakuarigatōgozaimasu
Cảm ơn quý vị đã liên hệ
ご連絡ありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã liên hệ.
BJT · Từ vựngご返信いただきありがとうございます
gohenshinitadakiarigatōgozaimasu
Cảm ơn quý vị đã trả lời
ご返信いただきありがとうございます。
Cảm ơn quý vị đã trả lời email.
BJT · Từ vựngお忙しいところ恐れ入りますが
oisogashiitokorōsoreirimasuga
Xin lỗi vì làm phiền lúc quý vị đang bận
お忙しいところ恐れ入りますが、ご確認をお願いいたします。
Xin lỗi vì làm phiền lúc quý vị đang bận, xin vui lòng kiểm tra giúp.
BJT · Từ vựngご確認いただけますでしょうか
gokakuninitadakemasudeshōka
Quý vị có thể kiểm tra giúp được không ạ
添付ファイルをご確認いただけますでしょうか。
Quý vị có thể kiểm tra tệp đính kèm giúp được không ạ?
BJT · Từ vựngご確認のほどよろしくお願いいたします
gokakuninnohodoyoroshikuonegaiitashimasu
Rất mong quý vị kiểm tra giúp
ご確認のほどよろしくお願いいたします。
Rất mong quý vị kiểm tra giúp.
BJT · Từ vựng添付ファイルをご確認ください
tempufairuwogokakuninkudasai
Xin vui lòng kiểm tra tệp đính kèm
添付ファイルをご確認ください。
Xin vui lòng kiểm tra tệp đính kèm.
BJT · Từ vựngファイルを添付いたしました
fairuwotempuitashimashita
Tôi đã đính kèm tệp
資料のファイルを添付いたしました。
Tôi đã đính kèm tệp tài liệu.
BJT · Từ vựngご不明な点がございましたら
gofumeinatengagozaimashitara
Nếu có điểm nào chưa rõ
ご不明な点がございましたら、お知らせください。
Nếu có điểm nào chưa rõ, xin vui lòng cho tôi biết.
BJT · Từ vựngお気軽にお問い合わせください
okigaruniotoiawasekudasai
Xin cứ thoải mái liên hệ hỏi
お気軽にお問い合わせください。
Xin cứ thoải mái liên hệ hỏi chúng tôi.
BJT · Từ vựng取り急ぎご連絡いたします
toriisogigorenrakuitashimasu
Tôi xin liên hệ gấp trước
取り急ぎご連絡いたします。
Tôi xin liên hệ gấp trước như vậy.
BJT · Từ vựngご検討のほどよろしくお願い申し上げます
gokentōnohodoyoroshikuonegaimōshiagemasu
Kính mong quý vị xem xét
ご検討のほどよろしくお願い申し上げます。
Kính mong quý vị xem xét giúp.
BJT · Từ vựng何卒よろしくお願いいたします
nanitozoyoroshikuonegaiitashimasu
Kính mong quý vị giúp đỡ
何卒よろしくお願いいたします。
Kính mong quý vị giúp đỡ.
BJT · Từ vựng引き続きよろしくお願いいたします
hikitsuzukiyoroshikuonegaiitashimasu
Mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ
引き続きよろしくお願いいたします。
Mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ của quý vị.
BJT · Từ vựngお手数をおかけしますが
otesuuwōkakeshimasuga
Xin lỗi vì làm phiền quý vị
お手数をおかけしますが、よろしくお願いいたします。
Xin lỗi vì làm phiền, rất mong quý vị giúp đỡ.
BJT · Từ vựngご対応いただけますと幸いです
gotaiōitadakemasutosaiwaidesu
Nếu quý vị xử lý giúp thì tôi rất cảm kích
早めにご対応いただけますと幸いです。
Nếu quý vị xử lý sớm giúp thì tôi rất cảm kích.