BJT · Từ vựng期日までにご返答いただけますでしょうか
kijitsumadenigohentōitadakemasudeshōka
Quý vị có thể trả lời trước hạn được không ạ
期日までにご返答いただけますでしょうか。
Quý vị có thể trả lời trước hạn được không ạ?
BJT · Từ vựng以上、よろしくお願いいたします
Trên đây là nội dung, mong quý vị giúp đỡ
以上、よろしくお願いいたします。
Trên đây là nội dung, rất mong quý vị giúp đỡ.
BJT · Từ vựng件名
kemmei
Tiêu đề email
件名に会議の日程と書いてください。
Xin viết tiêu đề là lịch họp.
BJT · Từ vựng宛先
atesaki
Nơi gửi đến, người nhận
宛先を確認してから送信してください。
Xin kiểm tra người nhận rồi mới gửi.
BJT · Từ vựng添付ファイル
tempufairu
Tệp đính kèm
添付ファイルを開いてください。
Xin mở tệp đính kèm.
BJT · Từ vựng署名
shomei
Chữ ký cuối email
メールの最後に署名を入れます。
Tôi đặt chữ ký ở cuối email.
BJT · Từ vựng返信
henshin
Hồi âm, thư trả lời
返信は明日までに送ります。
Tôi sẽ gửi thư trả lời trước ngày mai.
BJT · Từ vựng転送
tensō
Việc chuyển tiếp email
このメールの転送は禁止です。
Email này bị cấm chuyển tiếp.
BJT · Từ vựng下書き
shitagaki
Bản nháp email
下書きを保存してから休みます。
Tôi lưu bản nháp rồi mới nghỉ.
BJT · Từ vựng提出期限
teishutsukigen
Hạn nộp
提出期限は今週の金曜日です。
Hạn nộp là thứ Sáu tuần này.
BJT · Từ vựng送信する
sōshinsuru
Gửi đi
メールを送信します。
Tôi gửi email.
BJT · Từ vựng返信する
henshinsuru
Trả lời email
今日中に返信します。
Tôi sẽ trả lời trong hôm nay.
BJT · Từ vựng添付する
tempusuru
Đính kèm
資料をメールに添付します。
Tôi đính kèm tài liệu vào email.
BJT · Từ vựng転送する
tensōsuru
Chuyển tiếp
メールを担当者に転送します。
Tôi chuyển tiếp email cho người phụ trách.
BJT · Từ vựng作成する
sakuseisuru
Soạn, tạo tài liệu
見積書を作成します。
Tôi soạn báo giá.
BJT · Từ vựng連絡する
renrakusuru
Liên lạc
結果をメールで連絡します。
Tôi sẽ liên lạc kết quả qua email.
BJT · Từ vựng依頼する
iraisuru
Nhờ, yêu cầu
確認を依頼します。
Tôi nhờ kiểm tra giúp.
BJT · Từ vựngご多忙のところ恐縮ですが
gotabōnotokorokyōshukudesuga
Rất xin lỗi vì quý vị đang bận rộn
ご多忙のところ恐縮ですが、ご返信をお願いいたします。
Rất xin lỗi vì quý vị đang bận rộn, xin vui lòng trả lời giúp.
BJT · Từ vựng平素より大変お世話になっております
heisoyoritaihenosewaninatteorimasu
Cảm ơn quý vị đã luôn giúp đỡ từ trước đến nay
平素より大変お世話になっております。
Cảm ơn quý vị đã luôn giúp đỡ chúng tôi từ trước đến nay.
BJT · Từ vựngご査収のほどよろしくお願いいたします
gosashuunohodoyoroshikuonegaiitashimasu
Mong quý vị nhận và kiểm tra tài liệu đính kèm
添付の資料をご査収のほどよろしくお願いいたします。
Mong quý vị nhận và kiểm tra tài liệu đính kèm.