Nihongo Master

BJT — Tiếng Nhật thương mại

Điện thoại

BJT · Từ vựng
お電話でんわありがとうございます
odenwaarigatōgozaimasu
Cảm ơn quý khách đã gọi đến

お電話でんわありがとうございます、山やま田だ商しょう事じでございます。
Cảm ơn quý khách đã gọi đến, đây là công ty Yamada Shoji.

BJT · Từ vựng
お電話でんわをいただきありがとうございます
odenwawoitadakiarigatōgozaimasu
cảm ơn vì đã gọi điện đến

お電話でんわをいただきありがとうございます、山やま田だ商しょう事じでございます。
Cảm ơn quý khách đã gọi điện, đây là công ty Yamada Shoji.

BJT · Từ vựng
佐藤さとうと申もうします
satōtomōshimasu
Tôi tên là Sato

お世話せわになっております、営業えいぎょう部ぶの佐藤さとうと申もうします。
Cảm ơn quý khách luôn giúp đỡ, tôi là Sato ở phòng kinh doanh.

BJT · Từ vựng
少々しょうしょうお待まちくださいませ
shōshōomachikudasaimase
Xin vui lòng chờ một chút

担当者たんとうしゃに代かわりますので、少々しょうしょうお待まちくださいませ。
Tôi sẽ chuyển máy cho người phụ trách, xin vui lòng chờ một chút.

BJT · Từ vựng
お電話でんわがつながりました
odenwagatsunagarimashita
máy đã được nối, đã kết nối được

お電話でんわがつながりましたので、そのままお話はなしください。
Đã nối máy được rồi, xin cứ tiếp tục nói chuyện.

BJT · Từ vựng
恐おそれ入いりますが
osoreirimasuga
Xin lỗi, cho tôi hỏi

恐おそれ入いりますが、お名前なまえをお聞きかせいただけますか。
Xin lỗi, quý khách có thể cho tôi biết tên được không ạ.

BJT · Từ vựng
担当者たんとうしゃに代かわります
tantōshanikawarimasu
Tôi sẽ chuyển máy cho người phụ trách

内容ないようを確認かくにんしましたので、担当者たんとうしゃに代かわります。
Tôi đã xác nhận nội dung nên sẽ chuyển máy cho người phụ trách.

BJT · Từ vựng
ただいま席せきを外はずしております
tadaimasekiwohazushiteorimasu
Hiện tại anh ấy không có ở bàn làm việc

申もうし訳わけございません、田た中なかはただいま席せきを外はずしております。
Xin lỗi, anh Tanaka hiện không có ở bàn làm việc.

BJT · Từ vựng
本日ほんじつは不在ふざいでございます
honjitsuhafuzaidegozaimasu
Hôm nay anh ấy vắng mặt

申もうし訳わけございません、佐さ藤とうは本日ほんじつは不在ふざいでございます。
Xin lỗi, anh Sato hôm nay vắng mặt.

BJT · Từ vựng
折おり返かえしお電話でんわいたします
orikaeshiodenwaitashimasu
Tôi sẽ gọi lại sau

担当たんとうが戻もどりましたら、折おり返かえしお電話でんわいたします。
Khi người phụ trách quay về, tôi sẽ gọi lại cho quý khách.

BJT · Từ vựng
伝言でんごんをお預あずかりいたします
dengonwōazukariitashimasu
Tôi xin nhận lời nhắn

よろしければ、伝言でんごんをお預あずかりいたします。
Nếu được, tôi xin nhận lời nhắn của quý khách.

BJT · Từ vựng
もう一度いちどお願ねがいいたします
mōichidōnegaiitashimasu
Xin vui lòng nhắc lại một lần nữa

恐おそれ入いりますが、もう一度いちどお願ねがいいたします。
Xin lỗi, quý khách vui lòng nhắc lại một lần nữa ạ.

BJT · Từ vựng
お電話でんわを切きらせていただきます
odenwawokiraseteitadakimasu
xin phép được kết thúc cuộc gọi

それでは、お電話でんわを切きらせていただきます。
Vậy thì, xin phép cho tôi kết thúc cuộc gọi.

BJT · Từ vựng
ご用件ようけんをお伺うかがいいたします
goyōkenwōukagaiitashimasu
Xin cho biết nội dung công việc

恐おそれ入いりますが、ご用件ようけんをお伺うかがいいたします。
Xin lỗi, quý khách cho tôi biết nội dung công việc ạ.

BJT · Từ vựng
お名前なまえを伺うかがってもよろしいですか
onamaewōkagattemoyoroshiidesuka
Tôi có thể hỏi tên quý khách không

恐おそれ入いりますが、お名前なまえを伺うかがってもよろしいですか。
Xin lỗi, tôi có thể hỏi tên quý khách không ạ.

BJT · Từ vựng
電話でんわを切きらずにお待まちください
denwawokirazuniomachikudasai
Xin đừng gác máy và vui lòng chờ

確認かくにんいたしますので、電話でんわを切きらずにお待まちください。
Tôi sẽ kiểm tra nên xin quý khách đừng gác máy và vui lòng chờ.

BJT · Từ vựng
よろしくお願ねがいいたします
yoroshikuonegaiitashimasu
Rất mong được quý khách giúp đỡ

今後こんごともよろしくお願ねがいいたします。
Từ nay về sau cũng rất mong được quý khách giúp đỡ.

BJT · Từ vựng
ご用件ようけんを承うけたまわります
goyōkenwōketamawarimasu
xin tiếp nhận yêu cầu, việc cần trao đổi

ご用件ようけんを承うけたまわりますので、お聞きかせください。
Tôi xin tiếp nhận việc cần trao đổi, xin vui lòng cho biết.

BJT · Từ vựng
お電話でんわが遠とおいようでございます
odenwagatōiyōdegozaimasu
Đường truyền có vẻ khó nghe

申もうし訳わけございません、お電話でんわが遠とおいようでございます。
Xin lỗi, đường truyền có vẻ khó nghe ạ.

BJT · Từ vựng
復唱ふくしょうさせていただきます
fukushōsaseteitadakimasu
Xin phép nhắc lại để xác nhận

確認かくにんのため、復唱ふくしょうさせていただきます。
Để xác nhận, tôi xin phép nhắc lại ạ.

Trang 1 / 3 – tổng 60 mục