Nihongo Master

BJT — Tiếng Nhật thương mại

Đàm phán

BJT · Từ vựng
譲歩じょうほする
jōhosuru
Nhượng bộ

納期のうきでは譲歩じょうほするが価格かかくでは譲歩じょうほしない。
Về thời hạn giao hàng thì nhượng bộ nhưng về giá thì không.

BJT · Từ vựng
合意ごういする
gōisuru
Đồng thuận, thỏa thuận

両社りょうしゃは新あたらしい条件じょうけんに合意ごういする見込みこみです。
Hai công ty dự kiến sẽ đồng thuận với điều kiện mới.

BJT · Từ vựng
締結ていけつする
teiketsusuru
Ký kết

来週らいしゅう、正式せいしきに契約けいやくを締結ていけつする予定よていです。
Tuần tới dự kiến sẽ chính thức ký kết hợp đồng.

BJT · Từ vựng
再検討さいけんとうする
saikentōsuru
Xem xét lại

条件じょうけんを再検討さいけんとうする必要ひつようがある。
Cần phải xem xét lại các điều kiện.

BJT · Từ vựng
折おり合あう
oriau
Thỏa hiệp được với nhau

価格かかくで折おり合あうのは難むずかしい。
Thỏa hiệp được về giá là rất khó.

BJT · Từ vựng
ご提案ていあんありがとうございます
Cảm ơn đề xuất của anh/chị

ご提案ていあんありがとうございます。
Cảm ơn đề xuất của anh/chị.

BJT · Từ vựng
条件じょうけんについて相談そうだんさせてください
Xin cho tôi bàn về điều kiện

条件じょうけんについて相談そうだんさせてください。
Xin cho tôi bàn về điều kiện.

BJT · Từ vựng
もう少すこしお値引ねびきいただけませんか
Anh/chị giảm thêm một chút được không ạ?

もう少すこしお値引ねびきいただけませんか。
Anh/chị giảm thêm một chút được không ạ?

BJT · Từ vựng
納期のうきを早はやめることは可能かのうでしょうか
Có thể đẩy sớm thời hạn giao hàng không ạ?

納期のうきを早はやめることは可能かのうでしょうか。
Có thể đẩy sớm thời hạn giao hàng không ạ?

BJT · Từ vựng
社内しゃないに持もち帰かえって検討けんとういたします
Tôi sẽ mang về công ty để xem xét

社内しゃないに持もち帰かえって検討けんとういたします。
Tôi sẽ mang về công ty để xem xét.

BJT · Từ vựng
ご期待きたいに沿そえるよう努力どりょくいたします
Chúng tôi sẽ nỗ lực để đáp ứng kỳ vọng

ご期待きたいに沿そえるよう努力どりょくいたします。
Chúng tôi sẽ nỗ lực để đáp ứng kỳ vọng.

BJT · Từ vựng
その条件じょうけんでは難むずかしいのが正直しょうじきなところです
Thành thật mà nói, điều kiện đó hơi khó

その条件じょうけんでは難むずかしいのが正直しょうじきなところです。
Thành thật mà nói, điều kiện đó hơi khó.

BJT · Từ vựng
代かわりに、こちらの案あんはいかがでしょうか
Thay vào đó, phương án này thì sao ạ?

代かわりに、こちらの案あんはいかがでしょうか。
Thay vào đó, phương án này thì sao ạ?

BJT · Từ vựng
お互たがいに納得なっとくできる形かたちを目指めざしましょう
Hãy hướng tới phương án mà cả hai bên cùng chấp nhận được

お互たがいに納得なっとくできる形かたちを目指めざしましょう。
Hãy hướng tới phương án mà cả hai bên cùng chấp nhận được.

BJT · Từ vựng
契約書けいやくしょの内容ないようを確認かくにんさせてください
Xin cho tôi kiểm tra nội dung hợp đồng

契約書けいやくしょの内容ないようを確認かくにんさせてください。
Xin cho tôi kiểm tra nội dung hợp đồng.

BJT · Từ vựng
支払しはらい条件じょうけんについて教おしえていただけますか
Xin cho biết về điều kiện thanh toán

支払しはらい条件じょうけんについて教おしえていただけますか。
Xin cho biết về điều kiện thanh toán.

BJT · Từ vựng
長期的ちょうきてきなお付つき合あいを考かんがえております
Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài

長期的ちょうきてきなお付つき合あいを考かんがえております。
Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.

BJT · Từ vựng
ご決断けつだんいただけますと幸さいわいです
Rất mong anh/chị sớm quyết định

ご決断けつだんいただけますと幸さいわいです。
Rất mong anh/chị sớm quyết định.

BJT · Từ vựng
前向まえむきに検討けんとうさせていただきます
Chúng tôi sẽ xem xét theo hướng tích cực

前向まえむきに検討けんとうさせていただきます。
Chúng tôi sẽ xem xét theo hướng tích cực.

BJT · Từ vựng
本日ほんじつは貴重きちょうなお時間じかんをありがとうございました
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian quý báu hôm nay

本日ほんじつは貴重きちょうなお時間じかんをありがとうございました。
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian quý báu hôm nay.

Trang 3 / 3 – tổng 60 mục