BJT · Từ vựng譲歩する
jōhosuru
Nhượng bộ
納期では譲歩するが価格では譲歩しない。
Về thời hạn giao hàng thì nhượng bộ nhưng về giá thì không.
BJT · Từ vựng合意する
gōisuru
Đồng thuận, thỏa thuận
両社は新しい条件に合意する見込みです。
Hai công ty dự kiến sẽ đồng thuận với điều kiện mới.
BJT · Từ vựng締結する
teiketsusuru
Ký kết
来週、正式に契約を締結する予定です。
Tuần tới dự kiến sẽ chính thức ký kết hợp đồng.
BJT · Từ vựng再検討する
saikentōsuru
Xem xét lại
条件を再検討する必要がある。
Cần phải xem xét lại các điều kiện.
BJT · Từ vựng折り合う
oriau
Thỏa hiệp được với nhau
価格で折り合うのは難しい。
Thỏa hiệp được về giá là rất khó.
BJT · Từ vựngご提案ありがとうございます
Cảm ơn đề xuất của anh/chị
ご提案ありがとうございます。
Cảm ơn đề xuất của anh/chị.
BJT · Từ vựng条件について相談させてください
Xin cho tôi bàn về điều kiện
条件について相談させてください。
Xin cho tôi bàn về điều kiện.
BJT · Từ vựngもう少しお値引きいただけませんか
Anh/chị giảm thêm một chút được không ạ?
もう少しお値引きいただけませんか。
Anh/chị giảm thêm một chút được không ạ?
BJT · Từ vựng納期を早めることは可能でしょうか
Có thể đẩy sớm thời hạn giao hàng không ạ?
納期を早めることは可能でしょうか。
Có thể đẩy sớm thời hạn giao hàng không ạ?
BJT · Từ vựng社内に持ち帰って検討いたします
Tôi sẽ mang về công ty để xem xét
社内に持ち帰って検討いたします。
Tôi sẽ mang về công ty để xem xét.
BJT · Từ vựngご期待に沿えるよう努力いたします
Chúng tôi sẽ nỗ lực để đáp ứng kỳ vọng
ご期待に沿えるよう努力いたします。
Chúng tôi sẽ nỗ lực để đáp ứng kỳ vọng.
BJT · Từ vựngその条件では難しいのが正直なところです
Thành thật mà nói, điều kiện đó hơi khó
その条件では難しいのが正直なところです。
Thành thật mà nói, điều kiện đó hơi khó.
BJT · Từ vựng代わりに、こちらの案はいかがでしょうか
Thay vào đó, phương án này thì sao ạ?
代わりに、こちらの案はいかがでしょうか。
Thay vào đó, phương án này thì sao ạ?
BJT · Từ vựngお互いに納得できる形を目指しましょう
Hãy hướng tới phương án mà cả hai bên cùng chấp nhận được
お互いに納得できる形を目指しましょう。
Hãy hướng tới phương án mà cả hai bên cùng chấp nhận được.
BJT · Từ vựng契約書の内容を確認させてください
Xin cho tôi kiểm tra nội dung hợp đồng
契約書の内容を確認させてください。
Xin cho tôi kiểm tra nội dung hợp đồng.
BJT · Từ vựng支払い条件について教えていただけますか
Xin cho biết về điều kiện thanh toán
支払い条件について教えていただけますか。
Xin cho biết về điều kiện thanh toán.
BJT · Từ vựng長期的なお付き合いを考えております
Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài
長期的なお付き合いを考えております。
Chúng tôi mong muốn hợp tác lâu dài.
BJT · Từ vựngご決断いただけますと幸いです
Rất mong anh/chị sớm quyết định
ご決断いただけますと幸いです。
Rất mong anh/chị sớm quyết định.
BJT · Từ vựng前向きに検討させていただきます
Chúng tôi sẽ xem xét theo hướng tích cực
前向きに検討させていただきます。
Chúng tôi sẽ xem xét theo hướng tích cực.
BJT · Từ vựng本日は貴重なお時間をありがとうございました
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian quý báu hôm nay
本日は貴重なお時間をありがとうございました。
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian quý báu hôm nay.