BJT · Từ vựngお時間をいただけますでしょうか
ojikanwoitadakemasudeshōka
Xin dành cho tôi chút thời gian được không ạ
ご相談のためお時間をいただけますでしょうか。
Xin dành cho tôi chút thời gian để trao đổi được không ạ.
BJT · Từ vựngご相談させてください
gosōdansasetekudasai
Xin phép được trao đổi xin ý kiến
納期についてご相談させてください。
Xin phép được trao đổi về thời hạn giao hàng.
BJT · Từ vựng念のためご報告いたします
nennotamegohōkokuitashimasu
Xin báo cáo để phòng hờ
念のためご報告いたします。
Xin báo cáo để phòng hờ ạ.
BJT · Từ vựng詳細は添付資料をご覧ください
shōsaihatempushiryōwogorankudasai
Chi tiết xin xem tài liệu đính kèm
詳細は添付資料をご覧ください。
Chi tiết xin xem tài liệu đính kèm.
BJT · Từ vựng本日の業務をご報告します
honjitsunogyōmuwogohōkokushimasu
Xin báo cáo công việc hôm nay
本日の業務をご報告します。
Xin báo cáo công việc hôm nay.
BJT · Từ vựng完了いたしましたのでご報告します
kanryōitashimashitanodegohōkokushimasu
Đã hoàn thành nên xin báo cáo
作業が完了いたしましたのでご報告します。
Công việc đã hoàn thành nên tôi xin báo cáo.
BJT · Từ vựng次の対応をご指示ください
tsuginotaiōwogoshijikudasai
Xin chỉ thị cách xử lý tiếp theo
次の対応をご指示ください。
Xin chỉ thị cách xử lý tiếp theo.
BJT · Từ vựng状況が変わり次第ご連絡します
jōkyōgakawarishidaigorenrakushimasu
Ngay khi tình hình thay đổi sẽ liên lạc
状況が変わり次第ご連絡します。
Ngay khi tình hình thay đổi, tôi sẽ liên lạc.
BJT · Từ vựngご心配をおかけし申し訳ございません
goshimpaiwōkakeshimōshiwakegozaimasen
Xin lỗi vì đã làm quý vị lo lắng
ご心配をおかけし申し訳ございません。
Xin lỗi vì đã làm quý vị lo lắng.
BJT · Từ vựngお詫び申し上げます
owabimōshiagemasu
Xin trân trọng xin lỗi
遅れについてお詫び申し上げます。
Xin trân trọng xin lỗi về sự chậm trễ.
BJT · Từ vựng報告
hōkoku
Báo cáo
毎朝、報告をメールで送ります。
Mỗi sáng tôi gửi báo cáo bằng email.
BJT · Từ vựng連絡
renraku
Liên lạc, thông báo
変更があればすぐ連絡をください。
Nếu có thay đổi, xin liên lạc ngay.
BJT · Từ vựng相談
sōdan
Trao đổi, xin ý kiến
相談の時間を明日ください。
Xin dành thời gian trao đổi vào ngày mai.
BJT · Từ vựng進捗
shinchoku
Tiến độ
進捗は七割ほどです。
Tiến độ khoảng bảy mươi phần trăm.
BJT · Từ vựng指示
shiji
Chỉ thị
指示を受けてから作業を始めます。
Sau khi nhận chỉ thị, tôi sẽ bắt đầu công việc.
BJT · Từ vựng障害
shōgai
Sự cố, lỗi hệ thống
障害の原因はネットワークでした。
Nguyên nhân sự cố là mạng.
BJT · Từ vựng対策
taisaku
Biện pháp đối phó
対策を今日中に決めます。
Chúng ta sẽ quyết định biện pháp đối phó trong hôm nay.
BJT · Từ vựng再発防止
saihatsubōshi
Phòng chống tái diễn
再発防止は来週の課題です。
Phòng chống tái diễn là nhiệm vụ của tuần tới.
BJT · Từ vựng報告する
hōkokusuru
Báo cáo
結果を上司に報告する。
Báo cáo kết quả cho cấp trên.
BJT · Từ vựng相談する
sōdansuru
Trao đổi, xin ý kiến
一人で決めずに相談する。
Không tự quyết một mình mà xin ý kiến.