BJT · Từ vựngご報告いたします
gohōkokuitashimasu
Xin báo cáo
本日の進捗をご報告いたします。
Xin báo cáo tiến độ hôm nay.
BJT · Từ vựngご報告申し上げます
gohōkokumōshiagemasu
Xin trân trọng báo cáo
結果をご報告申し上げます。
Xin trân trọng báo cáo kết quả.
BJT · Từ vựng進捗をご報告いたします
shinchokuwogohōkokuitashimasu
Xin báo cáo tiến độ
今週の進捗をご報告いたします。
Xin báo cáo tiến độ tuần này.
BJT · Từ vựngご相談したいことがございます
gosōdanshitaikotogagozaimasu
Tôi có việc muốn xin ý kiến
ご相談したいことがございます。
Tôi có việc muốn xin ý kiến ạ.
BJT · Từ vựngご指示をいただけますか
goshijiwoitadakemasuka
Xin cho chỉ thị được không ạ
次の作業についてご指示をいただけますか。
Xin cho chỉ thị về công việc tiếp theo được không ạ.
BJT · Từ vựng状況をご共有いたします
jōkyōwogokyōyuuitashimasu
Xin chia sẻ tình hình
現在の状況をご共有いたします。
Xin chia sẻ tình hình hiện tại.
BJT · Từ vựng現在の進捗は以下の通りです
genzainoshinchokuhaikanotōridesu
Tiến độ hiện tại như sau
現在の進捗は以下の通りです。
Tiến độ hiện tại như sau.
BJT · Từ vựng予定通り進んでおります
yoteidōrisusundeorimasu
Đang tiến triển đúng kế hoạch
工事は予定通り進んでおります。
Công trình đang tiến triển đúng kế hoạch.
BJT · Từ vựng少し遅れが生じております
sukoshiokuregashōjiteorimasu
Đang có chút chậm trễ
納品に少し遅れが生じております。
Việc giao hàng đang có chút chậm trễ.
BJT · Từ vựng問題が発生いたしました
mondaigahasseiitashimashita
Đã phát sinh vấn đề
システムに問題が発生いたしました。
Hệ thống đã phát sinh vấn đề.
BJT · Từ vựngトラブルが発生しております
toraburugahasseishiteorimasu
Đang xảy ra sự cố trục trặc
現場でトラブルが発生しております。
Tại hiện trường đang xảy ra trục trặc.
BJT · Từ vựng対応状況をご報告します
taiōjōkyōwogohōkokushimasu
Xin báo cáo tình hình xử lý
現在の対応状況をご報告します。
Xin báo cáo tình hình xử lý hiện tại.
BJT · Từ vựng原因を調査中でございます
geninwochōsachuudegozaimasu
Đang điều tra nguyên nhân
原因を調査中でございます。
Chúng tôi đang điều tra nguyên nhân.
BJT · Từ vựng再発防止策を検討しております
saihatsubōshisakuwokentōshiteorimasu
Đang xem xét biện pháp chống tái diễn
再発防止策を検討しております。
Chúng tôi đang xem xét biện pháp chống tái diễn.
BJT · Từ vựngご確認をお願いいたします
gokakuninwōnegaiitashimasu
Xin vui lòng xác nhận
添付資料のご確認をお願いいたします。
Xin vui lòng xác nhận tài liệu đính kèm.
BJT · Từ vựngご承認いただけますでしょうか
goshōninitadakemasudeshōka
Xin phê duyệt cho được không ạ
この予算をご承認いただけますでしょうか。
Xin phê duyệt ngân sách này cho được không ạ.
BJT · Từ vựng以上ご報告でした
ijōgohōkokudeshita
Trên đây là phần báo cáo
以上ご報告でした。
Trên đây là phần báo cáo của tôi.
BJT · Từ vựng取り急ぎご報告いたします
toriisogigohōkokuitashimasu
Xin báo cáo nhanh trước
取り急ぎご報告いたします。
Xin báo cáo nhanh trước ạ.
BJT · Từ vựngまず結論から申し上げます
mazuketsuronkaramōshiagemasu
Xin nói kết luận trước
まず結論から申し上げます。
Xin nói kết luận trước ạ.
BJT · Từ vựngご指示の通り対応いたしました
goshijinotōritaiōitashimashita
Đã xử lý đúng theo chỉ thị
ご指示の通り対応いたしました。
Tôi đã xử lý đúng theo chỉ thị.