Nihongo Master

Xây dựng

Bản vẽ

Chuyên ngành · Xây dựng
図面ずめんを見みてください
zumenwomitekudasai
Hãy xem bản vẽ.

図面ずめんを見みてください。
Hãy xem bản vẽ.

Chuyên ngành · Xây dựng
寸法すんぽうが違ちがいます
sumpōgachigaimasu
Kích thước không đúng.

寸法すんぽうが違ちがいます。
Kích thước không đúng.

Chuyên ngành · Xây dựng
最新さいしんの図面ずめんですか
saishinnozumendesuka
Đây có phải bản vẽ mới nhất không?

最新さいしんの図面ずめんですか。
Đây có phải bản vẽ mới nhất không?

Chuyên ngành · Xây dựng
現場げんばと図面ずめんが違ちがいます
gembatozumengachigaimasu
Công trường khác với bản vẽ.

現場げんばと図面ずめんが違ちがいます。
Công trường khác với bản vẽ.

Chuyên ngành · Xây dựng
ミリ単位たんいで測はかります
miritanidehakarimasu
Đo theo đơn vị milimet.

ミリ単位たんいで測はかります。
Đo theo đơn vị milimet.

Chuyên ngành · Xây dựng
再確認さいかくにんをお願ねがいします
saikakuninwōnegaishimasu
Xin hãy kiểm tra lại.

再確認さいかくにんをお願ねがいします。
Xin hãy kiểm tra lại.

Chuyên ngành · Xây dựng
図面ずめんを修正しゅうせいしました
Đã sửa bản vẽ

図面ずめんを修正しゅうせいしました。
Đã sửa bản vẽ.

Chuyên ngành · Xây dựng
最新版さいしんばんの図面ずめんを使つかいます
Dùng bản vẽ phiên bản mới nhất

最新版さいしんばんの図面ずめんを使つかいます。
Dùng bản vẽ phiên bản mới nhất.

Chuyên ngành · Xây dựng
変更箇所へんこうかしょを赤あかで記入きにゅうします
Ghi phần thay đổi bằng màu đỏ

変更箇所へんこうかしょを赤あかで記入きにゅうします。
Ghi phần thay đổi bằng màu đỏ.

Chuyên ngành · Xây dựng
図面ずめんの承認しょうにんをお願ねがいします
Xin phê duyệt bản vẽ

図面ずめんの承認しょうにんをお願ねがいします。
Xin phê duyệt bản vẽ.

Chuyên ngành · Xây dựng
現場げんばで実測じっそくします
Đo thực tế tại công trường

現場げんばで実測じっそくします。
Đo thực tế tại công trường.

Chuyên ngành · Xây dựng
縮尺しゅくしゃくを確認かくにんします
Kiểm tra tỷ lệ bản vẽ

縮尺しゅくしゃくを確認かくにんします。
Kiểm tra tỷ lệ bản vẽ.

Chuyên ngành · Xây dựng
通とおり芯しんを確認かくにんします
Xác nhận trục chuẩn

通とおり芯しんを確認かくにんします。
Xác nhận trục chuẩn.

Trang 1 / 1 – tổng 13 mục

Học flashcard chủ đề này