Nihongo Master

Xây dựng

Bản vẽ

Chuyên ngành · Xây dựng
前面道路ぜんめんどうろ
zemmendōro
đường phía trước (lô đất)

前面道路ぜんめんどうろの幅はばを確認かくにんします。
Kiểm tra bề rộng đường phía trước.

Chuyên ngành · Xây dựng
図面ずめんを修正しゅうせいしました
Đã sửa bản vẽ

図面ずめんを修正しゅうせいしました。
Đã sửa bản vẽ.

Chuyên ngành · Xây dựng
最新版さいしんばんの図面ずめんを使つかいます
Dùng bản vẽ phiên bản mới nhất

最新版さいしんばんの図面ずめんを使つかいます。
Dùng bản vẽ phiên bản mới nhất.

Chuyên ngành · Xây dựng
変更箇所へんこうかしょを赤あかで記入きにゅうします
Ghi phần thay đổi bằng màu đỏ

変更箇所へんこうかしょを赤あかで記入きにゅうします。
Ghi phần thay đổi bằng màu đỏ.

Chuyên ngành · Xây dựng
図面ずめんの承認しょうにんをお願ねがいします
Xin phê duyệt bản vẽ

図面ずめんの承認しょうにんをお願ねがいします。
Xin phê duyệt bản vẽ.

Chuyên ngành · Xây dựng
現場げんばで実測じっそくします
Đo thực tế tại công trường

現場げんばで実測じっそくします。
Đo thực tế tại công trường.

Chuyên ngành · Xây dựng
縮尺しゅくしゃくを確認かくにんします
Kiểm tra tỷ lệ bản vẽ

縮尺しゅくしゃくを確認かくにんします。
Kiểm tra tỷ lệ bản vẽ.

Chuyên ngành · Xây dựng
通とおり芯しんを確認かくにんします
Xác nhận trục chuẩn

通とおり芯しんを確認かくにんします。
Xác nhận trục chuẩn.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này