BJT · Từ vựng一度退出して再入室します
Tôi sẽ thoát ra rồi vào lại phòng
一度退出して再入室します。
Tôi xin thoát ra và vào lại phòng họp.
BJT · Từ vựngお待たせして申し訳ありません
Xin lỗi vì đã để mọi người chờ
お待たせして申し訳ありません。再開します。
Xin lỗi vì đã để mọi người chờ. Chúng ta tiếp tục.
BJT · Từ vựng資料を事前に共有しております
Tài liệu đã được chia sẻ từ trước
資料を事前に共有しております。ご確認ください。
Tài liệu đã được chia sẻ trước, xin mọi người kiểm tra.
BJT · Từ vựng本日の流れをご説明します
Tôi xin trình bày chương trình buổi hôm nay
本日の流れをご説明します。
Tôi xin trình bày tiến trình buổi họp hôm nay.
BJT · Từ vựng質問は最後にまとめてお願いします
Câu hỏi xin để dành đến cuối buổi
質問は最後にまとめてお願いします。
Phần hỏi đáp xin tập trung vào cuối buổi.
BJT · Từ vựng発言の際はお名前をお願いします
Khi phát biểu xin xưng tên trước
発言の際はお名前をお願いします。
Khi phát biểu, xin vui lòng cho biết tên trước.
BJT · Từ vựng通信環境の都合で遅れました
Do sự cố đường truyền nên tôi vào muộn
通信環境の都合で遅れました。申し訳ありません。
Do đường truyền có vấn đề nên tôi vào trễ. Xin lỗi mọi người.
BJT · Từ vựng画面共有を停止します
Tôi xin dừng chia sẻ màn hình
画面共有を停止します。
Tôi dừng chia sẻ màn hình tại đây.
BJT · Từ vựngホストから許可をいただきます
Tôi sẽ xin phép từ người chủ trì (host)
ホストから許可をいただきます。少々お待ちください。
Tôi sẽ xin quyền từ host, xin chờ một chút.
BJT · Từ vựng待機室からご案内します
Tôi sẽ mời quý vị từ phòng chờ vào
時間になりましたら、待機室からご案内します。
Đến giờ, tôi sẽ mời mọi người từ phòng chờ vào họp.
BJT · Từ vựngお時間になりましたので終了します
Đã đến giờ, chúng ta kết thúc tại đây
お時間になりましたので終了します。ありがとうございました。
Đã hết giờ nên chúng ta kết thúc tại đây. Xin cảm ơn mọi người.
BJT · Từ vựng次回は来週の同じ時間です
Buổi tiếp theo vào cùng giờ tuần sau
次回は来週の同じ時間です。
Buổi sau sẽ vào giờ này tuần tới.
BJT · Từ vựng録音・録画はご遠慮ください
Xin vui lòng không ghi âm, ghi hình
録音・録画はご遠慮ください。
Xin quý vị không ghi âm, ghi hình buổi họp.
BJT · Từ vựng背景をぼかしております
Tôi đang làm mờ phông nền
自宅のため、背景をぼかしております。
Vì đang ở nhà nên tôi làm mờ phông nền.
BJT · Từ vựngイヤホンに切り替えます
Tôi sẽ chuyển sang dùng tai nghe
イヤホンに切り替えます。少々お待ちください。
Tôi chuyển sang tai nghe, xin chờ một chút.
BJT · Từ vựng音声のみで失礼します
Tôi xin phép chỉ tham dự bằng tiếng
回線の都合で、音声のみで失礼します。
Do đường truyền, tôi xin phép chỉ dùng âm thanh.
BJT · Từ vựng資料の3ページをご覧ください
Xin xem trang 3 của tài liệu
資料の3ページをご覧ください。
Xin quý vị mở trang 3 của tài liệu.
BJT · Từ vựng要点をチャットに残します
Tôi sẽ ghi các điểm chính vào khung chat
要点をチャットに残します。
Tôi sẽ ghi lại các ý chính trong khung chat.
BJT · Từ vựngご参加ありがとうございました
Cảm ơn quý vị đã tham dự
本日はご参加ありがとうございました。
Xin cảm ơn quý vị đã tham dự buổi hôm nay.
BJT · Từ vựng退出はそのまま切断してください
Khi rời phòng, quý vị cứ ngắt kết nối luôn
退出はそのまま切断してください。
Khi kết thúc, quý vị cứ tắt kết nối là được.