音声が聞こえますか。問題なければ、うなずいてください。
Mọi người nghe rõ chứ ạ? Nếu ổn xin gật đầu giúp.
Họp trực tuyến
画面を共有いたします。見えていますでしょうか。
Tôi xin chia sẻ màn hình. Mọi người nhìn thấy rõ không ạ?
資料はチャットに添付いたしました。
Tài liệu tôi đã đính kèm trong chat.
ミュートを解除してお話しください。
Xin vui lòng bật mic và phát biểu.
発言しない方はミュートでお願いします。
Quý vị không phát biểu xin vui lòng để chế độ tắt mic.
接続が不安定なようです。少々お待ちください。
Đường truyền có vẻ không ổn định. Xin chờ một chút.
申し訳ありません、音声が途切れています。
Xin lỗi, tiếng của anh/chị đang bị đứt quãng.
すみません、もう一度お願いできますか。
Xin lỗi, anh/chị nói lại một lần nữa được không ạ?
カメラをオンにしていただけますか。
Xin vui lòng bật camera giúp được không ạ.
会議を録画させていただいてもよろしいですか。
Tôi xin phép ghi lại buổi họp này được không ạ?
議事録は後ほど共有いたします。
Biên bản cuộc họp sẽ được chia sẻ sau buổi hôm nay.
質問はチャットで受け付けます。
Câu hỏi xin gửi qua chat, chúng tôi sẽ tiếp nhận.
これからブレイクアウトルームに移動してください。
Bây giờ xin mời mọi người chuyển vào phòng nhóm.
全員の入室を確認いたしました。始めます。
Đã xác nhận tất cả đã vào phòng. Chúng ta bắt đầu.
少し画面が見えにくいようです。拡大していただけますか。
Màn hình có vẻ hơi khó nhìn. Anh/chị phóng to giúp được không ạ?
次のスライドをお願いします。
Xin chuyển slide tiếp theo.
時間を超過しております。まとめに入ります。
Đã quá thời gian dự kiến. Chúng ta đi vào phần tổng kết.
賛成の方はリアクションでお知らせください。
Quý vị đồng ý xin vui lòng thả biểu tượng cảm xúc.
発言したい方は挙手ボタンを押してください。
Quý vị muốn phát biểu xin bấm nút giơ tay.
接続トラブルが発生しています。再接続いたします。
Đang có sự cố kết nối. Tôi sẽ kết nối lại.
Trang 1 / 2 – tổng 40 mục
Mẫu thực tế: email & hội thoại
Hội thoại mẫu: Mở đầu họp trực tuyến và xử lý sự cố âm thanh
皆さん、おはようございます。全員の入室を確認しました。
Chào mọi người. Đã xác nhận tất cả đã vào phòng.
まず、音声の確認です。聞こえていますか。
Đầu tiên, kiểm tra âm thanh. Mọi người nghe rõ không?
はい、聞こえています。
Vâng, nghe rõ ạ.
鈴木さん、いかがですか。
Chị Suzuki, thế nào ạ?
すみません、音声が途切れていました。イヤホンに切り替えます。
Xin lỗi, âm thanh bị đứt quãng. Tôi chuyển sang tai nghe.
ありがとうございます。聞こえますか。
Cảm ơn chị. Nghe rõ chưa ạ?
はい、今は大丈夫です。お待たせしました。
Vâng, bây giờ ổn rồi. Xin lỗi đã để mọi người chờ.
それでは、画面を共有いたします。本日の議題に入ります。
Vậy tôi xin chia sẻ màn hình và vào chương trình hôm nay.
Họp online mẫu: điểm danh → kiểm tra âm thanh → sự cố tiếng đứt → chuyển tai nghe → bắt đầu nội dung. Cụm xử lý sự cố là phần thực chiến nhất.
Email mẫu: Mời họp trực tuyến kèm đường link
Tiêu đề: 【Web会議のご案内】週次定例会議(毎週月曜 9:30〜)
関係各位
Kính gửi các thành viên liên quan,
お疲れ様です。総務部の田中です。
Chào mọi người. Tôi là Tanaka, phòng Tổng vụ.
週次定例会議は、下記の通りWeb会議にて開催いたします。
Cuộc họp định kỳ hằng tuần sẽ tổ chức trực tuyến như sau.
日時:毎週月曜日 9:30〜10:00/URL:メール末尾のリンクよりご入室ください
Thời gian: Thứ Hai hằng tuần 9:30–10:00 / URL: vào phòng qua liên kết cuối email
開始5分前までに入室し、音声とカメラの確認をお願いいたします。
Xin vào phòng trước 5 phút và kiểm tra âm thanh, camera.
接続に問題がある場合は、総務部までご連絡ください。よろしくお願いいたします。
Nếu gặp sự cố kết nối, xin liên hệ phòng Tổng vụ. Rất mong sự hợp tác của mọi người.
Email mời họp online: tiêu đề nêu rõ hình thức và chu kỳ, thân bài có link, mã phòng, lưu ý kiểm tra thiết bị trước và đầu mối khi gặp sự cố.