BJT · Từ vựng先方
sempō
phía đối tác, bên kia
先方の返事を待っています。
Chúng tôi đang chờ phản hồi từ phía đối tác.
BJT · Từ vựng拝受する
haijusuru
nhận được (khiêm nhường, văn viết)
資料を拝受しました。
Chúng tôi đã nhận được tài liệu.
BJT · Từ vựng差し上げる
sashiageru
biếu, tặng, gửi cho (khiêm nhường)
新しいカタログを差し上げます。
Tôi xin gửi tặng cuốn danh mục mới tới anh/chị.
BJT · Từ vựng頂戴する
chōdaisuru
nhận (khiêm nhường)
ご意見を頂戴しました。
Tôi đã nhận được ý kiến quý báu của anh/chị.
BJT · Từ vựngお伺いする
ōkagaisuru
đến thăm, hỏi (khiêm nhường kép)
来週お伺いしてもよろしいですか。
Tuần tới tôi đến thăm có được không ạ.
BJT · Từ vựng本日はお時間をいただき、ありがとうございます
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay
本日はお時間をいただき、ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay.
BJT · Từ vựngご来社ありがとうございます
Cảm ơn anh/chị đã đến công ty chúng tôi
ご来社ありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã đến công ty chúng tôi.
BJT · Từ vựng名刺を頂戴いたします
Xin nhận danh thiếp của anh/chị
名刺を頂戴いたします。
Xin nhận danh thiếp của anh/chị.
BJT · Từ vựngご要望をお聞かせください
Xin cho biết yêu cầu của anh/chị
ご要望をお聞かせください。
Xin cho biết yêu cầu của anh/chị.
BJT · Từ vựng早速対応いたします
Chúng tôi sẽ xử lý ngay
早速対応いたします。
Chúng tôi sẽ xử lý ngay.
BJT · Từ vựngご不便をおかけし、申し訳ございません
Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện
ご不便をおかけし、申し訳ございません。
Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện.
BJT · Từ vựngお役に立てれば幸いです
Rất vui nếu giúp được anh/chị
お役に立てれば幸いです。
Rất vui nếu giúp được anh/chị.
BJT · Từ vựngぜひ一度、工場をご見学ください
Xin mời anh/chị đến tham quan nhà máy một lần
ぜひ一度、工場をご見学ください。
Xin mời anh/chị đến tham quan nhà máy một lần.
BJT · Từ vựngサンプルをお送りいたします
Chúng tôi sẽ gửi mẫu cho anh/chị
サンプルをお送りいたします。
Chúng tôi sẽ gửi mẫu cho anh/chị.
BJT · Từ vựngご満足いただけるよう努めます
Chúng tôi sẽ cố gắng để anh/chị hài lòng
ご満足いただけるよう努めます。
Chúng tôi sẽ cố gắng để anh/chị hài lòng.
BJT · Từ vựng引き続きご愛顧のほど、お願い申し上げます
Mong anh/chị tiếp tục ủng hộ
引き続きご愛顧のほど、お願い申し上げます。
Mong anh/chị tiếp tục ủng hộ.
BJT · Từ vựngお見積もりをお送りいたします
Chúng tôi sẽ gửi báo giá
お見積もりをお送りいたします。
Chúng tôi sẽ gửi báo giá.
BJT · Từ vựngご不明点はいつでもご連絡ください
Có điểm nào chưa rõ, xin cứ liên lạc bất cứ lúc nào
ご不明点はいつでもご連絡ください。
Có điểm nào chưa rõ, xin cứ liên lạc bất cứ lúc nào.
BJT · Từ vựngお問い合わせありがとうございます
Cảm ơn anh/chị đã liên hệ hỏi
お問い合わせありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị đã liên hệ hỏi.
BJT · Từ vựng末永くお付き合いいただければ幸いです
Mong được hợp tác dài lâu với anh/chị
末永くお付き合いいただければ幸いです。
Mong được hợp tác dài lâu với anh/chị.