BJT · Từ vựng航空券の手配をお願いします
Xin đặt vé máy bay giúp
航空券の手配をお願いします。
Xin vui lòng thu xếp vé máy bay.
BJT · Từ vựngホテルの朝食付きプランです
Khách sạn là gói có kèm bữa sáng
ホテルの朝食付きプランです。
Gói khách sạn có bao gồm bữa sáng.
BJT · Từ vựngチェックインは午後三時です
Giờ nhận phòng là 3 giờ chiều
チェックインは午後三時です。
Nhận phòng từ ba giờ chiều.
BJT · Từ vựng荷物はホテルに預けます
Hành lý sẽ gửi ở khách sạn
荷物はホテルに預けます。
Tôi sẽ gửi hành lý ở khách sạn.
BJT · Từ vựngタクシーの領収書をください
Xin cho tôi hóa đơn taxi
タクシーの領収書をください。
Cho tôi xin hóa đơn taxi.
BJT · Từ vựng駅で待ち合わせましょう
Chúng ta hẹn gặp ở ga nhé
駅で待ち合わせましょう。
Mình hẹn nhau ở nhà ga nhé.
BJT · Từ vựng道に迷ってしまいました
Tôi bị lạc đường
道に迷ってしまいました。少し遅れます。
Tôi bị lạc đường. Tôi sẽ đến muộn một chút.
BJT · Từ vựng電車が遅延しています
Tàu đang bị chậm
電車が遅延しています。到着が遅れます。
Tàu đang bị chậm. Tôi sẽ đến nơi muộn hơn dự kiến.
BJT · Từ vựng到着が三十分ほど遅れます
Tôi sẽ đến muộn khoảng 30 phút
到着が三十分ほど遅れます。申し訳ありません。
Tôi sẽ đến trễ khoảng 30 phút. Thành thật xin lỗi.
BJT · Từ vựng代替案をご提案します
Tôi xin đề xuất phương án thay thế
交通機関の乱れのため、代替案をご提案します。
Do giao thông rối loạn, tôi xin đề xuất phương án thay thế.
BJT · Từ vựng関係者へ一斉に連絡します
Tôi sẽ liên lạc đồng loạt cho các bên liên quan
関係者へ一斉に連絡します。
Tôi sẽ thông báo đồng loạt tới các bên liên quan.
BJT · Từ vựng無事に帰社いたしました
Tôi đã về công ty an toàn
無事に帰社いたしました。
Tôi đã về đến công ty an toàn.
BJT · Từ vựng出張中はメールで対応可能です
Trong thời gian công tác, tôi có thể xử lý qua email
出張中はメールで対応可能です。
Trong chuyến công tác, tôi vẫn xử lý được qua email.
BJT · Từ vựng不在中は代理が対応いたします
Khi tôi vắng, người thay thế sẽ xử lý
不在中は代理が対応いたします。
Trong lúc tôi vắng mặt, người thay thế sẽ tiếp nhận xử lý.
BJT · Từ vựng時差があるため返信が遅れます
Vì lệch múi giờ nên trả lời có thể chậm
時差があるため返信が遅れます。
Do chênh lệch múi giờ, việc trả lời có thể bị chậm.
BJT · Từ vựng現地法人を訪問いたします
Tôi sẽ đến thăm công ty con tại địa phương
現地法人を訪問いたします。
Tôi sẽ ghé thăm công ty con tại nước sở tại.
BJT · Từ vựng工場見学の予定です
Có lịch tham quan nhà máy
工場見学の予定です。
Có lịch tham quan nhà máy.
BJT · Từ vựng名刺を多めに持参します
Tôi sẽ mang theo nhiều danh thiếp hơn bình thường
名刺を多めに持参します。
Tôi sẽ mang theo dư danh thiếp.
BJT · Từ vựng手土産を用意いたしました
Tôi đã chuẩn bị quà biếu (khi đến thăm)
手土産を用意いたしました。
Tôi đã chuẩn bị quà biếu mang theo.
BJT · Từ vựng次回の訪問日程を調整します
Tôi sẽ điều chỉnh lịch cho chuyến thăm lần tới
次回の訪問日程を調整します。
Tôi sẽ sắp xếp lịch trình cho chuyến thăm tiếp theo.