出張の申請をいたします。
Tôi sẽ nộp đơn xin đi công tác.
Đi công tác
出張の承認をお願いいたします。
Kính xin phê duyệt chuyến công tác.
日程表を作成いたしました。ご確認をお願いします。
Tôi đã lập lịch trình chi tiết. Xin vui lòng kiểm tra.
新幹線の予約を取りました。
Tôi đã đặt chỗ tàu Shinkansen rồi.
宿泊先を手配いたします。
Tôi sẽ sắp xếp nơi lưu trú.
出張費の精算をお願いします。領収書を添付しました。
Xin quyết toán chi phí công tác. Tôi đã đính kèm hóa đơn.
仮払いの申請をいたします。
Tôi sẽ làm đơn xin tạm ứng.
領収書を必ずもらってください。
Nhớ nhất định lấy biên lai nhé.
現地に到着いたしました。これから客先に向かいます。
Tôi đã đến nơi. Giờ sẽ di chuyển đến chỗ khách hàng.
客先との打ち合わせが終わりました。
Buổi làm việc với phía khách hàng đã kết thúc.
出張報告書を提出いたします。
Tôi xin nộp báo cáo chuyến công tác.
出張の成果をご報告いたします。
Xin báo cáo kết quả chuyến công tác.
お土産を買ってまいりました。休憩室に置いてあります。
Tôi có mua ít quà quê, để ở phòng nghỉ, mọi người cùng dùng.
留守中ありがとうございました。
Cảm ơn mọi người trong thời gian tôi đi vắng.
移動時間は約二時間です。
Thời gian di chuyển mất khoảng hai giờ.
現地集合でお願いします。
Xin mọi người tập trung tại điểm đến.
会議が朝早いため、前泊が必要になります。
Vì cuộc họp bắt đầu sáng sớm nên cần đến từ đêm hôm trước.
今回は日帰り出張になります。
Lần này là chuyến công tác đi về trong ngày.
交通費は実費精算です。
Chi phí đi lại sẽ thanh toán theo chi phí thực tế.
日当が支給されます。
Sẽ được cấp phụ cấp công tác theo ngày.
Trang 1 / 2 – tổng 40 mục
Mẫu thực tế: email & hội thoại
Hội thoại mẫu: Trình xin phê duyệt chuyến công tác
課長、出張の件でご相談があります。
Trưởng phòng, tôi có việc về chuyến công tác muốn trao đổi.
うん、どこへ行くの。
Ừ, đi đâu thế?
大阪の客先です。来週の火曜から水曜まで、新製品の打ち合わせがあります。
Đến khách hàng ở Osaka ạ. Từ thứ Ba đến thứ Tư tuần sau, có buổi làm việc về sản phẩm mới.
費用はどのくらいかかるの。
Chi phí khoảng bao nhiêu?
交通費と宿泊費で約8万円の見込みです。
Tiền đi lại và khách sạn ước khoảng 80.000 yên ạ.
分かった。申請を出してくれ。留守中の対応は大丈夫か。
Hiểu rồi. Nộp đơn đi. Việc trong lúc cậu vắng có ổn không?
はい、代理は鈴木さんにお願いしてあります。
Vâng, tôi đã nhờ chị Suzuki phụ trách thay.
よし、承認するよ。気をつけて行ってきて。
Được, tôi duyệt. Đi cẩn thận nhé.
ありがとうございます。報告書は帰社後すぐに提出いたします。
Cảm ơn Trưởng phòng. Báo cáo tôi sẽ nộp ngay sau khi về.
Xin duyệt công tác: mục đích trước → lịch trình → chi phí ước tính → bàn giao việc khi vắng. Thứ tự này giúp cấp trên duyệt nhanh.
Email mẫu: Báo cáo kết quả chuyến công tác
Tiêu đề: 【出張報告】大阪出張(6/10〜6/11)のご報告
営業部長 殿
Kính gửi Trưởng phòng Kinh doanh,
お疲れ様です。佐藤です。出張の報告をいたします。
Chào anh. Tôi là Sato. Tôi xin báo cáo chuyến công tác.
【目的】新製品導入に関する打ち合わせ(ABC商事 大阪支社)
【Mục đích】Làm việc về việc đưa sản phẩm mới vào (Công ty ABC Shoji, chi nhánh Osaka)
【結果】先方より前向きなご回答をいただき、来月から試験導入が決まりました。
【Kết quả】Phía đối tác đã phản hồi tích cực, và việc triển khai thử nghiệm từ tháng sau đã được quyết định.
【今後の対応】見積書を今週中に提出し、契約条件の調整を進めます。
【Công việc tiếp theo】Nộp báo giá trong tuần này và tiến hành điều chỉnh điều kiện hợp đồng.
詳細は出張報告書(添付)をご確認ください。以上、よろしくお願いいたします。
Chi tiết xin xem báo cáo công tác đính kèm. Trên đây là báo cáo. Rất mong anh chỉ đạo.
Báo cáo công tác qua email: tiêu đề có【出張報告】và ngày, thân bài theo mục 目的/結果/今後の対応. Kết quả viết trước, chi tiết sau.