Nihongo Master

Calendar — Lịch & ngày thi JLPT

Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20Ngày Kính lão敬老の日
21
22
23Ngày Thu phân秋分の日
24
25
26
27
28
29
30
1
2

Ngày lễ trong tháng

Ngày Kính lão · 敬老の日Ngày 20/9/2027
Ngày Thu phân · 秋分の日Ngày 23/9/2027