Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16Ngày Kính lão敬老の日
17
18
19
20
21
22Ngày Thu phân秋分の日
23Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
24
25
26
27
28
29
30
1
2
3
4
5
Ngày lễ trong tháng
Ngày Kính lão · 敬老の日Ngày 16/9/2024
Ngày Thu phân · 秋分の日Ngày 22/9/2024
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 23/9/2024