Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18Ngày Kính lão敬老の日
19
20
21
22
23Ngày Thu phân秋分の日
24
25
26
27
28
29
30
Ngày lễ trong tháng
Ngày Kính lão · 敬老の日Ngày 18/9/2023
Ngày Thu phân · 秋分の日Ngày 23/9/2023