Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11Ngày Núi山の日
12Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Ngày lễ trong tháng
Ngày Núi · 山の日Ngày 11/8/2024
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 12/8/2024