Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2
3
4
5
6
7
8Ngày Núi山の日
9Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
Ngày lễ trong tháng
Ngày Núi · 山の日Ngày 8/8/2021
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 9/8/2021