Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
28
29
30
1
2
3
4★ NGÀY THI JLPTThi JLPT — còn 240 ngày
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19Ngày Biển海の日
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Ngày lễ trong tháng
Ngày Biển · 海の日Ngày 19/7/2027