Nihongo Master

Calendar — Lịch & ngày thi JLPT

Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
25
26
27
28
29
30
1
2★ NGÀY THI JLPT
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17Ngày Biển海の日
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5

Ngày lễ trong tháng

Ngày Biển · 海の日Ngày 17/7/2023