Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
27
28
29
30
1
2
3
4★ NGÀY THI JLPT
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22Ngày Biển海の日
23Ngày Thể thaoスポーツの日
24
25
26
27
28
29
30
31
Ngày lễ trong tháng
Ngày Biển · 海の日Ngày 22/7/2021
Ngày Thể thao · スポーツの日Ngày 23/7/2021