Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
28
29
30
1
2
3
4
5★ NGÀY THI JLPT
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23Ngày Biển海の日
24Ngày Thể thaoスポーツの日
25
26
27
28
29
30
31
1
Ngày lễ trong tháng
Ngày Biển · 海の日Ngày 23/7/2020
Ngày Thể thao · スポーツの日Ngày 24/7/2020