Calendar — Lịch & ngày thi JLPT
Lịch tháng, ngày lễ Nhật Bản (chữ đỏ) và ngày thi JLPT (viền vàng, huy hiệu riêng).
CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
26
27
28
29
30
1
2
3Ngày Hiến pháp憲法記念日
4Ngày Cây xanhみどりの日
5Ngày Thiếu nhiこどもの日
6Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ)休日
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
1
2
3
4
5
6
Ngày lễ trong tháng
Ngày Hiến pháp · 憲法記念日Ngày 3/5/2026
Ngày Cây xanh · みどりの日Ngày 4/5/2026
Ngày Thiếu nhi · こどもの日Ngày 5/5/2026
Ngày lễ dân gian (giữa hai ngày lễ) · 休日Ngày 6/5/2026